bribability
/,braibə'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính có thể hối lộ, tính có thể mua chuộc: Chỉ phẩm chất hoặc đặc điểm của một người hoặc một hệ thống dễ dàng bị ảnh hưởng hoặc kiểm soát bởi tiền bạc, quà tặng hoặc lợi ích bất hợp pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The investigation revealed the official's high bribability. (Cuộc điều tra đã tiết lộ tính dễ bị hối lộ cao của viên chức đó.)
- A system's bribability undermines public trust. (Tính có thể mua chuộc của một hệ thống làm suy yếu niềm tin của công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "degree of bribability": mức độ có thể bị hối lộ.
- The report assessed the degree of bribability among low-level bureaucrats. (Báo cáo đánh giá mức độ có thể bị hối lộ trong giới quan chức cấp thấp.)
- "inherent bribability": tính có thể hối lộ vốn có.
- The position's inherent bribability made strict oversight necessary. (Tính có thể hối lộ vốn có của chức vụ đó khiến việc giám sát chặt chẽ trở nên cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Bribable (adj): có thể hối lộ được, dễ mua chuộc.
- He was deemed a bribable witness. (Anh ta bị coi là một nhân chứng có thể mua chuộc được.)
- Bribe (n/đt): hối lộ (danh từ); đưa hối lộ (động từ).
- He was accused of taking a bribe. (Anh ta bị buộc tội nhận hối lộ.)
Từ đồng nghĩa
- Corruptibility: tính có thể tha hóa, tính dễ bị mua chuộc.
- Venality: tính ham chuộng lợi lộc, tính có thể mua được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ trừu tượng, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "bribability".)
danh từ
- tính có thể hối lộ, tính có thể mua chuộc