brick-shaped

Học thuật
Thân thiện
brick-shaped

A child stacks brick-shaped blocks to build a tall tower.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng giống như viên gạch: Miêu tả một vật thể hình khối chữ nhật, với các cạnh thẳng góc vuông, tương tự như hình dạng tiêu chuẩn của một viên gạch xây dựng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The children built a tower with brick-shaped wooden blocks. (Bọn trẻ xây một tòa tháp bằng những khối gỗ hình viên gạch.)
    • He bought a brick-shaped loaf of bread from the bakery. (Anh ấy mua mộtbánh mì hình khối giống viên gạch từ tiệm bánh.)
    • The new speaker is surprisingly compact and brick-shaped. (Chiếc loa mới nhỏ gọn một cách đáng ngạc nhiên hình dạng như viên gạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "brick-shaped object": vật thể hình viên gạch.

    • The archaeologist found several brick-shaped objects made of clay. (Nhà khảo cổ tìm thấy vài vật thể hình viên gạch làm bằng đất sét.)
  • "brick-shaped structure": cấu trúc hình khối gạch.

    • The modern art installation featured a series of brick-shaped structures. (Tác phẩm nghệ thuật sắp đặt hiện đại một loạt các cấu trúc hình khối gạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Brick (n): viên gạch.

    • The house is built with red bricks. (Ngôi nhà được xây bằng gạch đỏ.)
  • Rectangular (adj): hình chữ nhật.

    • The table has a rectangular top. (Mặt bàn hình chữ nhật.)
  • Cuboid (adj/n): dạng hình hộp chữ nhật / hình khối chữ nhật.

    • The package was a cuboid box. (Gói hàng một chiếc hộp hình khối chữ nhật.)
Từ đồng nghĩa
  • Brick-like: giống như gạch, đặc tính của gạch (có thể dùng cho hình dạng hoặc chất liệu).
  • Oblong: thuôn dài, hình bầu dục dài (thường chỉ hai chiều, trong khi "brick-shaped" nhấn mạnh hình khối ba chiều).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ ghép (compound adjective) để miêu tả hình dạng. thường đứng trước danh từ bổ nghĩa ( dụ: a brick-shaped device).
  • "Brick-shaped" nhấn mạnh đến sự tương đồng với hình dạng đặc trưng, góc cạnh của một viên gạch, chứ không chỉ đơn thuần một hình chữ nhật hay hình khối.
brick-shaped

A child stacks brick-shaped blocks to build a tall tower.

Adjective
  1. hình dạng giống như viên gạch

Từ tương tự