bricoler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Hí hoáy sửa chữa, chế tác tạm thời: Hành động tự tay sửa chữa, lắp ráp hoặc làm một thứ đó một cách không chuyên nghiệp, thường dùng các vật liệu có sẵn.
    • (Từ ) Lừa dối, lừa phỉnh: (Nghĩa , ít dùng) Hành động lừa gạt hoặc đánh lừa ai đó.
  2. Nội động từ:

    • Làm việc lặt vặt trong nhà, sửa chữa nhỏ: Hành động bận rộn với các công việc nhỏ, sửa chữa đồ đạc trong nhà.
    • Làm nghề vặt: (Thân mật) Kiếm sống bằng những công việc nhỏ lẻ, không ổn định.
    • (Từ ) Bật lại, nảy ra: (Nghĩa , trong một số ngữ cảnh cụ thể) Dùng để miêu tả một quả bóng bật ra hoặc nảy theo hướng không mong đợi.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a bricolé une étagère avec des planches de récupération. (Anh ấy đã hí hoáy làm một cái giá sách bằng những tấm ván tái chế.)
    • Je vais essayer de bricoler cette lampe qui ne marche plus. (Tôi sẽ thử hí hoáy sửa cái đèn không hoạt động này.)
  • Nội động từ:
    • Il passe son samedi à bricoler dans son garage. (Ông ấy dành cả ngày thứ Bảy để làm việc lặt vặt trong gara.)
    • Depuis qu'il est à la retraite, il bricole pour arrondir ses fins de mois. (Kể từ khi nghỉ hưu, ông ấy làm nghề vặt để kiếm thêm thu nhập cuối tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se bricoler quelque chose": Tự chế, tự làm lấy một thứ đó cho mình.
    • Il s'est bricolé un système d'arrosage automatique. (Anh ta đã tự chế cho mình một hệ thống tưới tiêu tự động.)
  • Trong ngữ cảnh thể thao (), có thể dùng để miêu tả một đánh/đá không chuẩn xác khiến bóng đi chệch hướng.
    • Le ballon a bricolé avant de rentrer dans le but. (Quả bóng đã bật loạng choạng trước khi lăn vào lưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Bricolage (danh từ giống đực): Việc hí hoáy sửa chữa, đồ tự chế.
    • C'est du bricolage, mais ça marche ! (Đóđồ tự chế, nhưng chạy được đấy!)
  • Bricoleur (danh từ): Người thích/giỏi sửa chữa lặt vặt.
    • Mon père est un vrai bricoleur. (Bố tôimột tay sửa chữa trong nhà đích thực.)
Từ đồng nghĩa
  • Rafistoler (ngoại động từ): Vá víu, sửa chữa tạm thời.
  • Bidouiller (ngoại động từ, thân mật): Nghịch ngợm, sửa chữa theo kiểu "cầu may".
  • Travailler de ses mains (cụm từ): Làm việc bằng tay chân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bricoler dans + [lieu]: Hí hoáy, làm việc lặt vặtmột nơi nào đó (ví dụ: dans le jardin, dans la cave).
    • Il adore bricoler dans son atelier. (Ông ấy rất thích hí hoáy trong xưởng của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • C'est du bricolage !: (Thân mật) Dùng để chỉ một thứ đó được làm một cách cẩu thả, tạm bợ, không chuyên nghiệp.
    • Cette réparation, c'est du bricolage ! Ça ne tiendra pas longtemps. (Cái chỗ sửa này làm cẩu thả quá! sẽ không bền đâu.)
nội động từ
  1. (thân mật) làm nghề vặt
  2. (thân mật) làm việc lặt vặt trong nhà
  3. (từ , nghĩa ) bật lại
    • Balle qui bricole
      quả bóng bật lại
ngoại động từ
  1. hí hoáy chữa tạm
    • Bricoler un moteur
      hí hoáy chữa tạm cái động cơ
  2. (từ , nghĩa ) lừa, lừa phỉnh
    • bricoler le chemin
      đi loạng choạng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bricoler"