bricoler

nội động từ
  1. (thân mật) làm nghề vặt
  2. (thân mật) làm việc lặt vặt trong nhà
  3. (từ , nghĩa ) bật lại
    • Balle qui bricole
      quả bóng bật lại
ngoại động từ
  1. hí hoáy chữa tạm
    • Bricoler un moteur
      hí hoáy chữa tạm cái động cơ
  2. (từ , nghĩa ) lừa, lừa phỉnh
    • bricoler le chemin
      đi loạng choạng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bricoler"