bricoler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Hí hoáy sửa chữa, chế tác tạm thời: Hành động tự tay sửa chữa, lắp ráp hoặc làm một thứ gì đó một cách không chuyên nghiệp, thường dùng các vật liệu có sẵn.
- (Từ cũ) Lừa dối, lừa phỉnh: (Nghĩa cũ, ít dùng) Hành động lừa gạt hoặc đánh lừa ai đó.
Nội động từ:
- Làm việc lặt vặt trong nhà, sửa chữa nhỏ: Hành động bận rộn với các công việc nhỏ, sửa chữa đồ đạc trong nhà.
- Làm nghề vặt: (Thân mật) Kiếm sống bằng những công việc nhỏ lẻ, không ổn định.
- (Từ cũ) Bật lại, nảy ra: (Nghĩa cũ, trong một số ngữ cảnh cụ thể) Dùng để miêu tả một quả bóng bật ra hoặc nảy theo hướng không mong đợi.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a bricolé une étagère avec des planches de récupération. (Anh ấy đã hí hoáy làm một cái giá sách bằng những tấm ván tái chế.)
- Je vais essayer de bricoler cette lampe qui ne marche plus. (Tôi sẽ thử hí hoáy sửa cái đèn không hoạt động này.)
- Nội động từ:
- Il passe son samedi à bricoler dans son garage. (Ông ấy dành cả ngày thứ Bảy để làm việc lặt vặt trong gara.)
- Depuis qu'il est à la retraite, il bricole pour arrondir ses fins de mois. (Kể từ khi nghỉ hưu, ông ấy làm nghề vặt để kiếm thêm thu nhập cuối tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se bricoler quelque chose": Tự chế, tự làm lấy một thứ gì đó cho mình.
- Il s'est bricolé un système d'arrosage automatique. (Anh ta đã tự chế cho mình một hệ thống tưới tiêu tự động.)
- Trong ngữ cảnh thể thao (cũ), có thể dùng để miêu tả một cú đánh/đá không chuẩn xác khiến bóng đi chệch hướng.
- Le ballon a bricolé avant de rentrer dans le but. (Quả bóng đã bật loạng choạng trước khi lăn vào lưới.)
Biến thể và từ gần giống
- Bricolage (danh từ giống đực): Việc hí hoáy sửa chữa, đồ tự chế.
- C'est du bricolage, mais ça marche ! (Đó là đồ tự chế, nhưng nó chạy được đấy!)
- Bricoleur (danh từ): Người thích/giỏi sửa chữa lặt vặt.
- Mon père est un vrai bricoleur. (Bố tôi là một tay sửa chữa trong nhà đích thực.)
Từ đồng nghĩa
- Rafistoler (ngoại động từ): Vá víu, sửa chữa tạm thời.
- Bidouiller (ngoại động từ, thân mật): Nghịch ngợm, sửa chữa theo kiểu "cầu may".
- Travailler de ses mains (cụm từ): Làm việc bằng tay chân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bricoler dans + [lieu]: Hí hoáy, làm việc lặt vặt ở một nơi nào đó (ví dụ: dans le jardin, dans la cave).
- Il adore bricoler dans son atelier. (Ông ấy rất thích hí hoáy trong xưởng của mình.)
Thành ngữ liên quan
- C'est du bricolage !: (Thân mật) Dùng để chỉ một thứ gì đó được làm một cách cẩu thả, tạm bợ, không chuyên nghiệp.
- Cette réparation, c'est du bricolage ! Ça ne tiendra pas longtemps. (Cái chỗ sửa này làm cẩu thả quá! Nó sẽ không bền đâu.)
nội động từ
- (thân mật) làm nghề vặt
- (thân mật) làm việc lặt vặt trong nhà
- (từ cũ, nghĩa cũ) bật lại
- Balle qui bricolequả bóng bật lại
ngoại động từ
- hí hoáy chữa tạm
- Bricoler un moteurhí hoáy chữa tạm cái động cơ
- (từ cũ, nghĩa cũ) lừa, lừa phỉnh
- bricoler le cheminđi loạng choạng