bridgeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chơi bài bridge: "bridgeur" chỉ một người tham gia chơi môn bài bridge. Đây là một thuật ngữ chuyên dùng trong lĩnh vực bài lá.
- Người đánh bài bridge: Từ này cũng được dùng để gọi chung một người thường xuyên chơi hoặc có kỹ năng trong bộ môn bridge.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mon oncle est un bridgeur passionné. (Bác tôi là một người chơi bridge rất say mê.)
- Le club recherche des bridgeurs expérimentés. (Câu lạc bộ đang tìm kiếm những người chơi bridge có kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bridgeur confirmé": người chơi bridge thành thạo, đã được xác nhận trình độ.
- Pour ce tournoi, il faut être un bridgeur confirmé. (Để tham gia giải đấu này, cần phải là một người chơi bridge thành thạo.)
"bridgeur amateur": người chơi bridge nghiệp dư, chơi vì sở thích.
- Il est bridgeur amateur mais il joue très bien. (Anh ấy là người chơi nghiệp dư nhưng chơi rất giỏi.)
Biến thể và từ gần giống
Bridge (danh từ): tên gọi của môn bài bridge.
- J'apprends à jouer au bridge. (Tôi đang học chơi bài bridge.)
Bridgeuse (danh từ giống cái): nữ người chơi bridge.
- Elle est une bridgeuse très connue dans le milieu. (Cô ấy là một nữ người chơi bridge rất nổi tiếng trong giới.)
Từ đồng nghĩa
- Joueur de bridge: người chơi bài bridge (cách diễn đạt thông thường hơn).
- Partenaire de bridge: bạn chơi, đối tác trong một ván bài bridge.
danh từ
- (đánh bài) người đánh brit