bridgeur

Học thuật
Thân thiện
bridgeur

Un bridgeur réfléchit attentivement à sa prochaine carte.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chơi bài bridge: "bridgeur" chỉ một người tham gia chơi môn bài bridge. Đâymột thuật ngữ chuyên dùng trong lĩnh vực bài lá.
    • Người đánh bài bridge: Từ này cũng được dùng để gọi chung một người thường xuyên chơi hoặc kỹ năng trong bộ môn bridge.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mon oncle est un bridgeur passionné. (Bác tôimột người chơi bridge rất say mê.)
    • Le club recherche des bridgeurs expérimentés. (Câu lạc bộ đang tìm kiếm những người chơi bridgekinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bridgeur confirmé": người chơi bridge thành thạo, đã được xác nhận trình độ.

    • Pour ce tournoi, il faut être un bridgeur confirmé. (Để tham gia giải đấu này, cần phảimột người chơi bridge thành thạo.)
  • "bridgeur amateur": người chơi bridge nghiệp , chơi sở thích.

    • Il est bridgeur amateur mais il joue très bien. (Anh ấyngười chơi nghiệp nhưng chơi rất giỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bridge (danh từ): tên gọi của môn bài bridge.

    • J'apprends à jouer au bridge. (Tôi đang học chơi bài bridge.)
  • Bridgeuse (danh từ giống cái): nữ người chơi bridge.

    • Elle est une bridgeuse très connue dans le milieu. ( ấymột nữ người chơi bridge rất nổi tiếng trong giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Joueur de bridge: người chơi bài bridge (cách diễn đạt thông thường hơn).
  • Partenaire de bridge: bạn chơi, đối tác trong một ván bài bridge.
bridgeur

Un bridgeur réfléchit attentivement à sa prochaine carte.

danh từ
  1. (đánh bài) người đánh brit

Từ gần giống