bridger

Học thuật
Thân thiện
bridger

Un joueur décide de bridger lors d'une partie de cartes.

Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • Chơi bài Brit, đánh bài Brit: "Bridger" là một động từ chuyên dùng trong lĩnh vực bài lá, chỉ hành động tham gia chơi một loại bài cụ thể gọi là Brit (một biến thể của bài Bridge).
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ils aiment bridger le samedi soir. (Họ thích chơi Brit vào tối thứ Bảy.)
    • Sais-tu bridger ? (Bạn biết chơi Brit không?)
Biến thể từ liên quan
  • Bridge (danh từ): Tên gọi chung của các thể loại bài dựa trên nguyên tắc đấu thầu hợp đồng, trong đó Brit là một biến thể.
  • Brit (danh từ): Tên gọi của một biến thể cụ thể của bài Bridge.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "bridger" có nghĩa rất chuyên biệt hẹp, hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh chơi bài Brit. không phảimột động từ thông dụng trong tiếng Pháp hàng ngày.
  • Đâymột thuật ngữ của người chơi bài, không nên nhầm lẫn với các từ liên quan đến cây cầu ("pont").
bridger

Un joueur décide de bridger lors d'une partie de cartes.

nội động từ
  1. (đánh bài) chơi brit, đánh brit

Từ gần giống