brief-case
/'bri:fkeis/ Cách viết khác : (brief-bag) /'bri:fbæg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái cặp (để giấy tờ, tài liệu): Một loại túi xách, thường có hình chữ nhật, cứng hoặc bán cứng, có quai xách và/hoặc dây đeo, được dùng chủ yếu để mang các tài liệu, giấy tờ, máy tính xách tay đến nơi làm việc hoặc các cuộc họp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He always carries his laptop and important documents in his leather briefcase. (Anh ấy luôn mang theo máy tính xách tay và các tài liệu quan trọng trong chiếc cặp da của mình.)
- She placed the contract neatly inside her briefcase before leaving the meeting. (Cô ấy đặt hợp đồng ngay ngắn vào trong cặp trước khi rời cuộc họp.)
- The lawyer opened his briefcase to retrieve the evidence file. (Luật sư mở cặp của mình để lấy hồ sơ chứng cứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Standard issue": Thường được mô tả như một phụ kiện tiêu chuẩn của giới chuyên nghiệp (ví dụ: doanh nhân, luật sư).
- The dark suit and leather briefcase were his standard issue for client meetings. (Bộ vest đen và chiếc cặp da là trang phục tiêu chuẩn của anh ấy cho các cuộc gặp khách hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Attaché case (n): Một loại cặp tương tự, thường mỏng hơn, cứng cáp và có ổ khóa, thường gắn liền với nhân viên ngoại giao hoặc quan chức cấp cao.
- Portfolio (n): Túi đựng tài liệu lớn, thường có dạng phong bì lớn hoặc túi có nắp gập, dùng để mang bản vẽ, giấy tờ khổ lớn.
- Messenger bag (n): Túi đeo chéo, thường mềm hơn cặp, dùng để mang đồ cá nhân và có thể chứa tài liệu.
Từ đồng nghĩa
- Document case: cặp đựng tài liệu.
- Business case: cặp công việc.
Thành ngữ liên quan
- "To live out of a briefcase": Dành phần lớn thời gian để đi công tác, cuộc sống gắn liền với việc di chuyển và khách sạn.
- As a consultant, he practically lives out of his briefcase. (Là một chuyên gia tư vấn, anh ấy gần như sống với chiếc cặp của mình [đi công tác liên tục].)
danh từ
- cái cặp (để giấy tờ, tài liệu)