briefing
/'bri:fiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cuộc họp nhận chỉ thị: Một cuộc họp ngắn để thông báo thông tin, hướng dẫn hoặc chỉ thị cần thiết trước khi thực hiện một nhiệm vụ, dự án hoặc sự kiện.
- Bản tóm tắt thông tin: Một báo cáo hoặc tài liệu ngắn gọn cung cấp những thông tin cốt yếu và cập nhật về một tình huống cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pilote a assisté au briefing avant le décollage. (Phi công đã tham dự cuộc họp nhận chỉ thị trước khi cất cánh.)
- Le directeur a donné un briefing sur les nouveaux objectifs de l'entreprise. (Giám đốc đã thực hiện một buổi thông báo về các mục tiêu mới của công ty.)
- J'ai reçu un briefing écrit sur la situation. (Tôi đã nhận được một bản tóm tắt thông tin bằng văn bản về tình hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire un briefing": tiến hành một cuộc họp thông tin/ra chỉ thị.
- L'équipe de projet fait un briefing tous les lundis matin. (Nhóm dự án tiến hành một cuộc họp thông tin vào mỗi sáng thứ Hai.)
"Être en briefing": đang trong cuộc họp thông tin.
- Ne le dérange pas, il est en briefing avec le client. (Đừng làm phiền anh ấy, anh ấy đang trong cuộc họp thông tin với khách hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Briefer (động từ): tóm tắt, thông báo ngắn gọn. (Từ này ít phổ biến hơn danh từ "briefing").
- Débriefing (danh từ giống đực): cuộc họp rút kinh nghiệm, tổng kết sau khi một nhiệm vụ hoặc sự kiện kết thúc.
Từ đồng nghĩa
- Réunion d'information: cuộc họp thông tin.
- Exposé préalable: bản trình bày/ thông báo trước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "briefing" trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "briefing")
danh từ giống đực
- (hàng không) cuộc họp nhận chỉ thị (trước khi cất cánh)