briefing
/'bri:fiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Buổi phổ biến thông tin, chỉ thị: Một cuộc họp ngắn trong đó một người có thẩm quyền cung cấp thông tin hoặc hướng dẫn cần thiết về một tình huống, dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể.
- Tài liệu tóm tắt thông tin: Một bản tóm tắt bằng văn bản chứa các thông tin hoặc chỉ dẫn quan trọng về một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The manager gave a briefing to the team before the client meeting. (Người quản lý đã tổ chức một buổi phổ biến thông tin cho nhóm trước cuộc họp với khách hàng.)
- All new employees must attend a security briefing on their first day. (Tất cả nhân viên mới phải tham dự một buổi phổ biến về an ninh vào ngày đầu tiên.)
- I received a written briefing about the project's objectives. (Tôi đã nhận được một bản tóm tắt thông tin bằng văn bản về các mục tiêu của dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hold a briefing": tổ chức một buổi phổ biến thông tin.
- The press secretary will hold a daily briefing for journalists. (Người phát ngôn sẽ tổ chức một buổi phổ biến thông tin hàng ngày cho các nhà báo.)
"intelligence briefing": bản báo cáo/buổi phổ biến thông tin tình báo.
- The president receives a daily intelligence briefing. (Tổng thống nhận được một bản báo cáo tình báo hàng ngày.)
"pre-flight briefing": buổi phổ biến thông tin trước chuyến bay (dành cho phi hành đoàn hoặc hành khách).
- The cabin crew attended a pre-flight briefing. (Tiếp viên hàng không đã tham dự buổi phổ biến thông tin trước chuyến bay.)
Biến thể và từ gần giống
Brief (động từ): phổ biến thông tin, cung cấp chỉ thị.
- She briefed the team on the new policy. (Cô ấy đã phổ biến thông tin về chính sách mới cho nhóm.)
Brief (danh từ): bản tóm tắt, đặc biệt là trong ngữ cảnh pháp lý (bản tóm tắt vụ án).
- The lawyer prepared a legal brief for the court. (Luật sư đã chuẩn bị một bản tóm tắt vụ án cho tòa án.)
Từ đồng nghĩa
- Instruction: sự chỉ dẫn, hướng dẫn.
- Debriefing: buổi tổng kết, báo cáo sau khi hoàn thành nhiệm vụ (thường dùng sau "briefing").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "briefing" vì đây là danh từ. Hành động liên quan thường sử dụng động từ "to brief".)
Thành ngữ liên quan
- "To be kept in the briefing loop": được cập nhật thông tin đầy đủ và thường xuyên.
- As the project manager, you need to be kept in the briefing loop. (Là quản lý dự án, anh cần phải được cập nhật thông tin đầy đủ.)
danh từ
- (quân sự) chỉ thị, lời chỉ dẫn (về chiến thuật...)
- sự chỉ dẫn tường tận