briefless
/'bri:flis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có việc để biện hộ, không có khách hàng: Từ này chủ yếu dùng để mô tả một luật sư, đặc biệt là luật sư tranh tụng (barrister), người hiện không có vụ án hoặc khách hàng nào để đại diện hoặc biện hộ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After passing the bar exam, he spent several months as a briefless barrister before getting his first case. (Sau khi vượt qua kỳ thi luật sư, anh ấy đã trải qua vài tháng với tư cách là một luật sư không có việc biện hộ trước khi nhận được vụ án đầu tiên.)
- The young lawyer felt discouraged during his briefless period. (Luật sư trẻ cảm thấy nản lòng trong thời kỳ không có khách hàng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a briefless barrister": Một luật sư tranh tụng không có vụ án. Đây là cụm từ phổ biến nhất chứa từ "briefless".
- In the competitive legal market, many newly qualified barristers start their careers as briefless barristers. (Trong thị trường pháp lý cạnh tranh, nhiều luật sư tranh tụng mới đủ tiêu chuẩn bắt đầu sự nghiệp của họ với tư cách là những luật sư không có vụ án.)
Biến thể và từ gần giống
- Brief (n): Trong ngữ cảnh pháp lý, "brief" có nghĩa là hồ sơ vụ án, chỉ thị cho luật sư. Từ "briefless" bắt nguồn từ việc không có "brief".
- Unemployed barrister/lawyer: Luật sư thất nghiệp (nghĩa rộng hơn và phổ biến hơn "briefless").
Từ đồng nghĩa
- Unretained: Không được thuê, không được giữ lại (để làm việc).
- Without clients: Không có khách hàng.
- Without cases: Không có vụ án.
Lưu ý
- Từ "briefless" mang tính chuyên ngành cao, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý, đặc biệt là trong hệ thống luật Anh để nói về luật sư tranh tụng (barrister). Nó ít khi được dùng trong ngữ cảnh thông thường.
- Nghĩa đen của từ liên quan đến việc không có "brief" (hồ sơ vụ án), là thứ mà một luật sư cần để hành nghề.
tính từ
- không có việc để biện hộ (luật sư)
- a briefless barristerluật sư không có việc để biện hộ; luật sư không có khách hàng