unpatronized

/'ʌn'pætrənaizd/
Học thuật
Thân thiện
unpatronized

The small restaurant remained unpatronized during the lunch hour.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được bảo trợ, không được hỗ trợ: Trạng thái không nhận được sự ủng hộ, tài trợ hoặc bảo vệ từ một cá nhân hoặc tổ chức ảnh hưởng.
    • Không khách hàng, không người lui tới: Dùng để mô tả một cơ sở kinh doanh, dịch vụ hoặc sự kiện (như nhà hàng, cửa hàng, rạp hát) thiếu vắng khách hàng hoặc người tham gia.
dụ sử dụng
  • (Phòng trưng bày nghệ thuật nhỏ, độc lập vẫn không được bảo trợ bởi các tổ chức văn hóa lớn của thành phố.)
  • (Mặc dù đồ ăn ngon, nhà hàng mới vắng khách trong vài tuần đầu tiên.)
  • (Bãi biển xa xôi thì đẹp một cách hoang vắng, không người lui tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unpatronized by the elite": Không được giới tinh hoa, thượng lưu ưa chuộng hoặc lui tới.
    • It was a simple cafe, unpatronized by the elite, which made it a favorite spot for local students. (Đó một quánphê bình dân, không được giới thượng lưu lui tới, điều này khiến trở thành địa điểm yêu thích của sinh viên địa phương.)
  • "An unpatronized genius": Một thiên tài không được công nhận hoặc hỗ trợ.
    • History is full of unpatronized geniuses whose work was only appreciated after their death. (Lịch sử đầy rẫy những thiên tài không được bảo trợ tác phẩm của họ chỉ được trân trọng sau khi họ qua đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Patronize (v): 1. Làm khách, lui tới (một cửa hàng). 2. Bảo trợ, đỡ đầu. 3. (Nghĩa tiêu cực) Đối xử với ai đó một cách kẻ cả, trịch thượng.
  • Patron (n): Người bảo trợ, khách hàng quen.
  • Patronage (n): Sự bảo trợ, sự đỡ đầu; sự lui tới của khách hàng.
  • Unfrequented (adj): Vắng vẻ, ít người lui tới (thường dùng cho địa điểm).
  • Deserted (adj): Bị bỏ hoang, vắng tanh.
Từ đồng nghĩa
  • Unsupported: Không được hỗ trợ.
  • Unfrequented: Vắng vẻ, ít người qua lại.
  • Empty: Trống rỗng, không người.
  • Neglected: Bị bỏ mặc, không được quan tâm.
Từ trái nghĩa
  • Patronized: Được bảo trợ; đông khách.
  • Popular: Phổ biến, được ưa chuộng.
  • Frequented: nhiều người lui tới.
  • Supported: Được hỗ trợ.
unpatronized

The small restaurant remained unpatronized during the lunch hour.

tính từ
  1. không được bảo trợ, không được đỡ đầu
  2. không người xem (rạp hát...); không khách (cửa hàng)

Từ tương tự