brigadier
/,brigə'diə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Quân sự) Hạ sĩ, Cai: Chỉ cấp bậc hạ sĩ quan trong quân đội, thường là cấp chỉ huy nhỏ nhất trong các đơn vị.
- (Thân mật) Thiếu tướng, Lữ đoàn trưởng: Trong cách dùng thông tục hoặc lịch sử, có thể chỉ sĩ quan cấp tướng chỉ huy một lữ đoàn.
- Đội trưởng, Toán trưởng: Người đứng đầu một nhóm, một đội nhỏ thực hiện một công việc cụ thể.
- (Nghề nghiệp) Thợ lò bánh: Người thợ phụ trách chính hoặc giám sát việc nướng bánh trong một lò bánh.
- (Hàng hải) Thủy thủ trưởng: Thuyền viên cao cấp, thường là cấp dưới của sĩ quan, phụ trách một nhóm thủy thủ hoặc một khu vực trên tàu.
- (Sân khấu) Gậy đập hiệu mở màn: Một cây gậy được gõ xuống sàn khấu để ra hiệu bắt đầu vở diễn hoặc một cảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le brigadier a donné l'ordre aux soldats. (Người hạ sĩ đã ra lệnh cho các binh sĩ.)
- Mon oncle a été promu brigadier. (Chú của tôi đã được thăng cấp thiếu tướng.)
- Le brigadier de l'équipe de nuit est très compétent. (Đội trưởng ca đêm rất có năng lực.)
- Le brigadier du fournil prépare la pâte depuis l'aube. (Người thợ lò bánh chuẩn bị bột từ lúc bình minh.)
- Le brigadier est responsable de la voile avant. (Thủy thủ trưởng phụ trách cánh buồm phía trước.)
- Le bruit du brigadier annonce le début de la pièce. (Tiếng gõ gậy hiệu báo hiệu mở màn vở kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Brigadier des armées": Một cách gọi trang trọng hoặc lịch sử cho cấp bậc thiếu tướng.
- Il fut nommé brigadier des armées du roi. (Ông ấy được bổ nhiệm làm thiếu tướng quân đội của nhà vua.)
"Brigadier de police": Cấp bậc cảnh sát viên, tương đương với hạ sĩ trong cảnh sát.
- Le brigadier de police dirigeait l'intervention. (Cảnh sát viên chỉ đạo cuộc can thiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Brigadière (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "brigadier", dùng cho nữ hạ sĩ, nữ đội trưởng.
- Elle est brigadière dans la police municipale. (Cô ấy là nữ cảnh sát viên trong cảnh sát đô thị.)
Brigade (danh từ giống cái): Lữ đoàn, đội, tổ.
- Une brigade de pompiers est intervenue. (Một đội cứu hỏa đã can thiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Sergent (danh từ): Trung sĩ (cấp bậc quân sự cao hơn hạ sĩ một bậc).
- Chef d'équipe (danh từ): Đội trưởng, tổ trưởng.
- Contremaître (danh từ): Đốc công, người giám sát công nhân.
Thành ngữ liên quan
- "Faire le brigadier": (Cách nói thân mật) Có thái độ ra lệnh, chỉ huy người khác một cách hống hách.
- Arrête de faire le brigadier avec tes petits frères ! (Đừng có ra oai chỉ huy các em trai của mình nữa!)
danh từ giống đực
- (quân sự) hạ sĩ, cai
- (thân mật) thiếu tướng lữ đoàn trưởng
- đội trưởng, toán trưởng
- thợ lò bánh
- (hàng hải) thủy thủ trưởng
- (sân khấu) gậy đập hiệu mở màn