bright-red
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Màu đỏ tươi, rực rỡ: Một sắc đỏ rất mạnh, sáng và nổi bật, giống như màu của quả mâm xôi tươi hoặc các vật thể có màu đỏ rất chói và sống động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She wore a bright-red dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ tươi đến bữa tiệc.)
- The bright-red fire truck sped down the street. (Chiếc xe cứu hỏa đỏ rực phóng nhanh xuống phố.)
- The artist used bright-red paint for the flowers. (Họa sĩ đã dùng sơn đỏ chói để vẽ những bông hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bright-red" as a compound adjective: Thường được dùng như một tính từ ghép để bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ, mô tả một đặc điểm màu sắc cụ thể và nổi bật.
- He was embarrassed, his face turning bright-red. (Anh ấy xấu hổ, mặt đỏ bừng lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Bright (adj): sáng, rực rỡ (nói chung về ánh sáng hoặc màu sắc).
- The sun is very bright today. (Mặt trời hôm nay rất sáng.)
- Red (n/adj): màu đỏ.
- Stop at the red light. (Dừng lại ở đèn đỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Vivid red: đỏ rực, đỏ sống động.
- Scarlet: đỏ tươi (thường hơi ngả cam).
- Crimson: đỏ thẫm, đỏ son.
Thành ngữ liên quan
Adjective
- màu đỏ của trái mâm xôi tươi; đỏ tươi