brillamment

phó từ
  1. rực rỡ, xuất sắc
    • Réussir brillamment
      thành công rực rỡ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "brillamment"

brillamment
L'étudiant a brillamment réussi son examen.