braillement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng rống: Âm thanh to, trầm và kéo dài do một số loài động vật lớn (như bò, hươu) phát ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- On entendait le braillement des cerfs dans la forêt. (Người ta nghe thấy tiếng rống của những con hươu trong rừng.)
- Le braillement du taureau résonnait dans la vallée. (Tiếng rống của con bò đực vang vọng trong thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pousser un braillement": cất lên một tiếng rống.
- L'animal blessé poussa un braillement de douleur. (Con vật bị thương cất lên một tiếng rống đau đớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Brailler (động từ): rống lên (dùng cho động vật).
- Les vaches braillent dans le pré. (Những con bò đang rống lên trên cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Beuglement (n): tiếng rống (đặc biệt của bò).
- Mugissement (n): tiếng rống (của bò, trâu).
- Rugissement (n): tiếng gầm, tiếng rống (của sư tử, hổ).
Từ trái nghĩa
- Chuchotement (n): tiếng thì thầm.
- Murmure (n): tiếng thủ thỉ, tiếng rì rào.