braillement

Học thuật
Thân thiện
braillement

L'âne pousse un braillement dans le pré.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng rống: Âm thanh to, trầm kéo dài do một số loài động vật lớn (như , hươu) phát ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • On entendait le braillement des cerfs dans la forêt. (Người ta nghe thấy tiếng rống của những con hươu trong rừng.)
    • Le braillement du taureau résonnait dans la vallée. (Tiếng rống của con đực vang vọng trong thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pousser un braillement": cất lên một tiếng rống.
    • L'animal blessé poussa un braillement de douleur. (Con vật bị thương cất lên một tiếng rống đau đớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Brailler (động từ): rống lên (dùng cho động vật).
    • Les vaches braillent dans le pré. (Những con đang rống lên trên cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Beuglement (n): tiếng rống (đặc biệt của ).
  • Mugissement (n): tiếng rống (của , trâu).
  • Rugissement (n): tiếng gầm, tiếng rống (của sư tử, hổ).
Từ trái nghĩa
  • Chuchotement (n): tiếng thì thầm.
  • Murmure (n): tiếng thủ thỉ, tiếng rì rào.
braillement

L'âne pousse un braillement dans le pré.

danh từ giống đực
  1. tiếng rống