brillance
/'briljəns/ Cách viết khác : (brilliancy) /'briljənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Độ chói: Trong vật lý học, "brillance" là một thuật ngữ cũ để chỉ độ sáng, độ chói của một nguồn sáng hoặc một bề mặt phản xạ ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La brillance de l'écran est trop élevée. (Độ chói của màn hình quá cao.)
- On mesure la brillance d'une surface. (Người ta đo độ chói của một bề mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "brillance spéculaire": độ chói gương (trong đồ họa máy tính hoặc vật lý, chỉ độ sáng của phần phản xạ trực tiếp như gương).
- La brillance spéculaire donne un effet réaliste aux matériaux. (Độ chói gương mang lại hiệu ứng chân thực cho các vật liệu.)
Biến thể và từ gần giống
Brillant (adj): sáng chói, lấp lánh.
- Un diamant brillant. (Một viên kim cương lấp lánh.)
Briller (v): chiếu sáng, tỏa sáng.
- Le soleil brille. (Mặt trời chiếu sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Éclat: độ sáng chói, ánh sáng rực rỡ.
- Luminosité: độ sáng, độ chói sáng.
Lưu ý
- Từ "brillance" trong vật lý học hiện đại thường được thay thế bằng các thuật ngữ chính xác hơn như "luminance" (độ chói) hoặc "brightness" (độ sáng). Từ này được coi là từ cũ trong ngữ cảnh khoa học.
danh từ giống cái
- (vật lý) học, từ cũ nghĩa cũ độ chói