brillance
/'briljəns/ Cách viết khác : (brilliancy) /'briljənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự sáng chói, sự rực rỡ: Chỉ chất lượng của việc phát ra hoặc phản chiếu ánh sáng mạnh mẽ, lấp lánh.
- Sự tài giỏi, sự lỗi lạc; tài hoa: Chỉ trí thông minh, kỹ năng hoặc tài năng xuất chúng, gây ấn tượng mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The brilliance of the diamond under the spotlight was breathtaking. (Sự sáng chói của viên kim cương dưới ánh đèn sân khấu thật ngoạn mục.)
- We were all amazed by the brilliance of her scientific mind. (Tất cả chúng tôi đều kinh ngạc trước sự lỗi lạc trong trí tuệ khoa học của bà ấy.)
- The artist's work is known for its color brilliance. (Tác phẩm của người nghệ sĩ được biết đến nhờ sự rực rỡ của màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sheer brilliance": dùng để nhấn mạnh mức độ tuyệt đối của sự thông minh hoặc xuất sắc.
- Solving that complex problem with such a simple method was sheer brilliance. (Giải quyết vấn đề phức tạp đó bằng một phương pháp đơn giản như vậy quả là sự xuất chúng tuyệt đối.)
"A flash of brilliance": chỉ một khoảnh khắc bất ngờ thể hiện trí thông minh hoặc sáng tạo xuất sắc.
- The novel has a few flashes of brilliance, but overall it's quite ordinary. (Cuốn tiểu thuyết có vài khoảnh khắc lóe sáng của tài năng, nhưng nhìn chung khá tầm thường.)
Biến thể và từ gần giống
Brilliancy (danh từ): Cách viết khác, đồng nghĩa với "brilliance".
- The brilliancy of his argument was undeniable. (Sự sắc sảo trong lập luận của anh ta là không thể phủ nhận.)
Brilliant (tính từ): sáng chói, rực rỡ; thông minh xuất chúng, lỗi lạc.
- She gave a brilliant performance. (Cô ấy đã có một màn trình diễn xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Radiance (n): sự tỏa sáng, hào quang (thiên về ánh sáng dịu, ấm áp).
- Splendor (n): vẻ lộng lẫy, huy hoàng (thường chỉ quy mô lớn và đẹp mắt).
- Genius (n): thiên tài (chỉ tài năng bẩm sinh phi thường).
- Acumen (n): sự sắc sảo, nhạy bén (thường trong kinh doanh hoặc phán đoán).
Thành ngữ liên quan
- "Blinding brilliance": sự sáng chói đến mức làm lóa mắt; cũng có thể ẩn dụ chỉ tài năng hoặc thành công đến mức choáng ngợp.
- The blinding brilliance of his career sometimes overshadowed his personal life. (Sự nghiệp rực rỡ đến chói lóa của ông đôi khi làm lu mờ đời sống cá nhân.)
danh từ
- sự sáng chói; sự rực rỡ
- sự tài giỏi, sự lỗi lạc; tài hoa