brillanter

ngoại động từ
  1. mài (kim cương) thành khối nhiều mặt
  2. (văn học) làm cho lóng lánh
  3. (kỹ thuật) đánh bóng; làm láng mặt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

brillanter
Le joaillier utilise une roue pour brillanter le diamant.