brillanter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Mài (kim cương) thành khối nhiều mặt: Hành động gia công, cắt và mài một viên kim cương thô để tạo ra các mặt phẳng (facet) nhằm tăng độ lấp lánh và giá trị.
- (Văn học) Làm cho lóng lánh: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc làm cho một thứ gì đó trở nên rực rỡ, sáng chói hoặc nổi bật hơn.
- (Kỹ thuật) Đánh bóng; làm láng mặt: Hành động xử lý bề mặt một vật liệu (thường là kim loại, đá quý) để làm cho nó trơn nhẵn và bóng sáng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le joaillier va brillanter ce diamant brut. (Người thợ kim hoàn sẽ mài viên kim cương thô này thành nhiều mặt.)
- Le soleil brillante les vagues de la mer. (Mặt trời làm cho những con sóng biển lấp lánh.) [Cách dùng văn học]
- Il faut brillanter cette pièce en acier pour la finition. (Cần phải đánh bóng chi tiết thép này để hoàn thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pierre brillantée": Đá đã được mài bóng, đánh bóng (thuật ngữ trong ngành kim hoàn và chế tác đá).
- Une pierre brillantée reflète mieux la lumière. (Một viên đá đã được đánh bóng phản chiếu ánh sáng tốt hơn.)
- "Style brillanté": Phong cách lấp lánh, rực rỡ (dùng trong phê bình văn học hoặc nghệ thuật để chỉ một tác phẩm có ngôn từ hoa mỹ, sáng chói).
- Son discours était d'un style brillanté. (Bài diễn văn của ông ấy có một phong cách lấp lánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Brillant (adj): Sáng chói, lấp lánh, xuất sắc.
- Un avenir brillant. (Một tương lai rạng rỡ.)
- Brillamment (adv): Một cách xuất sắc, rực rỡ.
- Elle a réussi brillamment. (Cô ấy đã thành công rực rỡ.)
- Brillance (n.f): Độ sáng, độ bóng, sự xuất sắc.
- La brillance d'un diamant. (Độ lấp lánh của một viên kim cương.)
Từ đồng nghĩa
- Polir (v): Đánh bóng, làm bóng (nghĩa kỹ thuật).
- Tailler (v): Cắt, gọt, mài (đá quý).
- Faire étinceler (v): Làm cho lấp lánh, lóe sáng (nghĩa văn học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp động từ "brillanter".)
ngoại động từ
- mài (kim cương) thành khối nhiều mặt
- (văn học) làm cho lóng lánh
- (kỹ thuật) đánh bóng; làm láng mặt