ternir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm mờ đi, làm xỉn đi: Làm cho một bề mặt (thường là kim loại, kính, vải) mất đi độ bóng sáng, trở nên mờ đục hoặc xỉn màu.
- (Nghĩa bóng) Làm lu mờ, làm tổn hại: Làm mất đi vẻ đẹp, giá trị hoặc sự trong sáng của một thứ trừu tượng như danh tiếng, ký ức.
Nội động từ:
- Mờ đi, xỉn đi: Tự trở nên mờ đục hoặc xỉn màu, mất đi độ bóng sáng ban đầu.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- La poussière et la fumée ternissent les façades des bâtiments. (Bụi và khói làm mờ đi mặt tiền của các tòa nhà.)
- Un scandale peut ternir l'image d'une entreprise. (Một vụ bê bối có thể làm lu mờ hình ảnh của một doanh nghiệp.)
Nội động từ:
- L'argent ternit à l'air humide. (Bạc bị xỉn đi trong không khí ẩm.)
- Avec le temps, le souvenir ternit. (Theo thời gian, ký ức mờ dần đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ternir à l'air": Bị xỉn/ố khi để ngoài không khí (thường nói về kim loại).
- Ce bijou en argent ternit à l'air s'il n'est pas entretenu. (Món trang sức bằng bạc này sẽ bị xỉn khi để ngoài không khí nếu không được bảo quản.)
"Ternir la mémoire de quelqu'un": Làm vẩn đục/hủy hoại ký ức về ai đó.
- Ces accusations infondées ternissent la mémoire du défunt. (Những cáo buộc vô căn cứ này làm vẩn đục ký ức về người đã khuất.)
Biến thể và từ gần giống
Terne (tính từ): Xỉn, mờ, không bóng; (nghĩa bóng) tẻ nhạt, không có sức sống.
- Un métal terne. (Một kim loại bị xỉn.)
- Une personnalité terne. (Một tính cách tẻ nhạt.)
Termissable (tính từ): Có thể bị làm mờ, bị xỉn.
- Une surface termissable. (Một bề mặt có thể bị xỉn.)
Termissure (danh từ): Sự xỉn màu, vết xỉn.
- Nettoyer la termissure sur un miroir. (Lau sạch vết mờ trên gương.)
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ (làm mờ/xỉn): Salir (làm bẩn), opacifier (làm mờ đục).
- Ngoại động từ (nghĩa bóng): Souiller (làm ô uế), entacher (làm hoen ố), dégrader (làm giảm giá trị).
- Nội động từ (mờ/xỉn đi): Se décolorer (bị phai màu), pâlir (nhạt đi, phai nhạt).
Từ trái nghĩa
- Ngoại động từ: Faire briller (làm cho bóng lên), polir (đánh bóng), embellir (làm đẹp thêm).
- Nghĩa bóng: Glorifier (tôn vinh), rehausser (nâng cao, tôn lên), embellir (làm đẹp thêm).
ngoại động từ
- làm mờ đi, làm xỉn đi
- L'haleine ternit les glaceshơi thở làm gương mờ đi
- (nghĩa bóng) làm lu mờ
- Ternir sa réputationlàm lu mờ thanh danh của mình
nội động từ
- mờ đi, xỉn đi
- Vitre qui ternitcửa kính mờ đi
- Tissu qui ternitvải xỉn đi