ternir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm mờ đi, làm xỉn đi: Làm cho một bề mặt (thườngkim loại, kính, vải) mất đi độ bóng sáng, trở nên mờ đục hoặc xỉn màu.
    • (Nghĩa bóng) Làm lu mờ, làm tổn hại: Làm mất đi vẻ đẹp, giá trị hoặc sự trong sáng của một thứ trừu tượng như danh tiếng, ký ức.
  2. Nội động từ:

    • Mờ đi, xỉn đi: Tự trở nên mờ đục hoặc xỉn màu, mất đi độ bóng sáng ban đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • La poussière et la fumée ternissent les façades des bâtiments. (Bụi khói làm mờ đi mặt tiền của các tòa nhà.)
    • Un scandale peut ternir l'image d'une entreprise. (Một vụ bê bối có thể làm lu mờ hình ảnh của một doanh nghiệp.)
  • Nội động từ:

    • L'argent ternit à l'air humide. (Bạc bị xỉn đi trong không khí ẩm.)
    • Avec le temps, le souvenir ternit. (Theo thời gian, ký ức mờ dần đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ternir à l'air": Bị xỉn/ố khi để ngoài không khí (thường nói về kim loại).

    • Ce bijou en argent ternit à l'air s'il n'est pas entretenu. (Món trang sức bằng bạc này sẽ bị xỉn khi để ngoài không khí nếu không được bảo quản.)
  • "Ternir la mémoire de quelqu'un": Làm vẩn đục/hủy hoại ký ức về ai đó.

    • Ces accusations infondées ternissent la mémoire du défunt. (Những cáo buộc vô căn cứ này làm vẩn đụcức về người đã khuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Terne (tính từ): Xỉn, mờ, không bóng; (nghĩa bóng) tẻ nhạt, không sức sống.

    • Un métal terne. (Một kim loại bị xỉn.)
    • Une personnalité terne. (Một tính cách tẻ nhạt.)
  • Termissable (tính từ): Có thể bị làm mờ, bị xỉn.

    • Une surface termissable. (Một bề mặt có thể bị xỉn.)
  • Termissure (danh từ): Sự xỉn màu, vết xỉn.

    • Nettoyer la termissure sur un miroir. (Lau sạch vết mờ trên gương.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ (làm mờ/xỉn): Salir (làm bẩn), opacifier (làm mờ đục).
  • Ngoại động từ (nghĩa bóng): Souiller (làm ô uế), entacher (làm hoen ố), dégrader (làm giảm giá trị).
  • Nội động từ (mờ/xỉn đi): Se décolorer (bị phai màu), pâlir (nhạt đi, phai nhạt).
Từ trái nghĩa
  • Ngoại động từ: Faire briller (làm cho bóng lên), polir (đánh bóng), embellir (làm đẹp thêm).
  • Nghĩa bóng: Glorifier (tôn vinh), rehausser (nâng cao, tôn lên), embellir (làm đẹp thêm).
ngoại động từ
  1. làm mờ đi, làm xỉn đi
    • L'haleine ternit les glaces
      hơi thở làm gương mờ đi
  2. (nghĩa bóng) làm lu mờ
    • Ternir sa réputation
      làm lu mờ thanh danh của mình
nội động từ
  1. mờ đi, xỉn đi
    • Vitre qui ternit
      cửa kính mờ đi
    • Tissu qui ternit
      vải xỉn đi

Từ chứa "ternir"

Từ có nhắc đến "ternir"