brillantine

Học thuật
Thân thiện
brillantine

Une femme applique de la brillantine sur ses cheveux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sáp xức tóc: Một loại sáp hoặc pomade dạng kem hoặc mỡ, dùng để làm bóng, tạo kiểu giữ nếp cho tóc, đặc biệt phổ biến vào đầu thế kỷ 20.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il utilise de la brillantine pour lisser ses cheveux. (Anh ấy dùng sáp xức tóc để làm phẳng tóc của mình.)
    • La brillantine donne un effet brillant à la coiffure. (Sáp xức tóc tạo hiệu ứng bóng cho kiểu tóc.)
    • Autrefois, la brillantine était très à la mode. (Ngày xưa, sáp xức tóc rất thời thượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se mettre de la brillantine": xức sáp/xức pomade lên tóc.
    • Avant la soirée, il s'est mis de la brillantine. (Trước buổi tối dạ hội, anh ta đã xức sáp lên tóc.)
Biến thể từ gần giống
  • Brillantiner (động từ): xức sáp xức tóc.

    • Il a brillantiné ses cheveux avec soin. (Anh ấy đã xức sáp lên tóc một cách cẩn thận.)
  • Pommade (danh từ giống cái): pomade, một loại chất làm tóc tương tự.

  • Gel coiffant (danh từ giống đực): gel tạo kiểu tóc.
  • Cire capillaire (danh từ giống cái): sáp dành cho tóc.
Từ đồng nghĩa
  • Pommade: pomade, thuốc xức tóc.
  • Fixatif (danh từ giống đực): chất giữ nếp tóc (thường dạng xịt).
brillantine

Une femme applique de la brillantine sur ses cheveux.

danh từ giống cái
  1. sáp xức tóc

Từ chứa "brillantine"