Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary
brimbaler
Jump to user comments
ngoại động từ
  • (thân mật) lúc lắc, lắc
    • Brimbaler les cloches
      lắc chuông
nội động từ
  • (từ cũ, nghĩa cũ) như bringuebaler
Related search result for "brimbaler"
  • Words contain "brimbaler" in its definition in Vietnamese - French dictionary: 
    lắc lúc lắc
Comments and discussion on the word "brimbaler"