brimbaler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (thân mật):
- Lúc lắc, lắc: Hành động làm cho một vật di chuyển qua lại một cách không vững chắc hoặc nhẹ nhàng.
- Nội động từ (từ cũ, nghĩa cũ):
- Đung đưa, lắc lư: Tự di chuyển qua lại một cách không vững vàng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il brimbale son sac à dos en marchant. (Cậu ấy lúc lắc chiếc ba lô khi đi bộ.)
- Arrête de brimbaler la lampe, tu vas la casser ! (Đừng có lắc cái đèn nữa, cậu sẽ làm vỡ nó mất!)
- Nội động từ (cách dùng cổ):
- La vieille charrette brimbalait sur le chemin caillouteux. (Chiếc xe ngựa cũ kĩ đung đưa trên con đường đá sỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Brimbaler quelqu'un" (thân mật): Lôi kéo, dẫn dắt ai đó đi đây đi đó một cách vô mục đích hoặc khiến họ mệt mỏi.
- Il m'a brimbalé dans tous les magasins du centre-ville. (Anh ta đã lôi tôi đi khắp các cửa hàng trong trung tâm thành phố.)
- "Se faire brimbaler": Bị lôi kéo, bị dẫn đi khắp nơi một cách mệt mỏi.
- Je ne veux pas me faire brimbaler dans les embouteillages. (Tôi không muốn bị lôi đi lòng vòng trong đám kẹt xe.)
Biến thể và từ gần giống
- Bringuebaler (động từ, thân mật): Có nghĩa tương tự như brimbaler, chỉ sự lắc lư, đung đưa mạnh hoặc kêu lọc cọc.
- Les assiettes bringuebalaient dans le placard. (Những chiếc đĩa lọc cọc trong tủ.)
- Brimbalement (danh từ, ít dùng): Sự lắc lư, sự đung đưa.
Từ đồng nghĩa
- Balancer (động từ): Đu đưa, lắc.
- Secouer (động từ): Lắc mạnh.
- Ballotter (động từ): Xóc, lắc (thường dùng cho phương tiện trên đường xấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Brimbaler de droite et de gauche: Lắc qua lắc lại, di chuyển không ổn định từ bên này sang bên kia.
- Le vase brimbalait de droite et de gauche sur l'étagère branlante. (Chiếc bình lắc qua lắc lại trên cái kệ lung lay.)
Thành ngữ liên quan
- Brimbaler ses guêtres (cổ ngữ, nghĩa bóng): Đi lang thang, đi dạo không mục đích.
- Il passe son temps à brimbaler ses guêtres dans le quartier. (Ông ta dành thời gian đi lang thang trong khu phố.)
ngoại động từ
- (thân mật) lúc lắc, lắc
- Brimbaler les clocheslắc chuông
nội động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) như bringuebaler