brimbaler

ngoại động từ
  1. (thân mật) lúc lắc, lắc
    • Brimbaler les cloches
      lắc chuông
nội động từ
  1. (từ , nghĩa ) như bringuebaler

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "brimbaler"

brimbaler
Le chaton fait brimbaler son jouet en forme de souris.