brimbaler

Học thuật
Thân thiện
brimbaler

Le chaton fait brimbaler son jouet en forme de souris.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (thân mật):
    • Lúc lắc, lắc: Hành động làm cho một vật di chuyển qua lại một cách không vững chắc hoặc nhẹ nhàng.
  2. Nội động từ (từ , nghĩa ):
    • Đung đưa, lắc lư: Tự di chuyển qua lại một cách không vững vàng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il brimbale son sac à dos en marchant. (Cậu ấy lúc lắc chiếc ba khi đi bộ.)
    • Arrête de brimbaler la lampe, tu vas la casser ! (Đừng lắc cái đèn nữa, cậu sẽ làm vỡ mất!)
  • Nội động từ (cách dùng cổ):
    • La vieille charrette brimbalait sur le chemin caillouteux. (Chiếc xe ngựa cũ kĩ đung đưa trên con đường đá sỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brimbaler quelqu'un" (thân mật): Lôi kéo, dẫn dắt ai đó đi đây đi đó một cách mục đích hoặc khiến họ mệt mỏi.
    • Il m'a brimbalé dans tous les magasins du centre-ville. (Anh ta đã lôi tôi đi khắp các cửa hàng trong trung tâm thành phố.)
  • "Se faire brimbaler": Bị lôi kéo, bị dẫn đi khắp nơi một cách mệt mỏi.
    • Je ne veux pas me faire brimbaler dans les embouteillages. (Tôi không muốn bị lôi đi lòng vòng trong đám kẹt xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Bringuebaler (động từ, thân mật): Có nghĩa tương tự như brimbaler, chỉ sự lắc lư, đung đưa mạnh hoặc kêu lọc cọc.
    • Les assiettes bringuebalaient dans le placard. (Những chiếc đĩa lọc cọc trong tủ.)
  • Brimbalement (danh từ, ít dùng): Sự lắc lư, sự đung đưa.
Từ đồng nghĩa
  • Balancer (động từ): Đu đưa, lắc.
  • Secouer (động từ): Lắc mạnh.
  • Ballotter (động từ): Xóc, lắc (thường dùng cho phương tiện trên đường xấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Brimbaler de droite et de gauche: Lắc qua lắc lại, di chuyển không ổn định từ bên này sang bên kia.
    • Le vase brimbalait de droite et de gauche sur l'étagère branlante. (Chiếc bình lắc qua lắc lại trên cái kệ lung lay.)
Thành ngữ liên quan
  • Brimbaler ses guêtres (cổ ngữ, nghĩa bóng): Đi lang thang, đi dạo không mục đích.
    • Il passe son temps à brimbaler ses guêtres dans le quartier. (Ông ta dành thời gian đi lang thang trong khu phố.)
brimbaler

Le chaton fait brimbaler son jouet en forme de souris.

ngoại động từ
  1. (thân mật) lúc lắc, lắc
    • Brimbaler les cloches
      lắc chuông
nội động từ
  1. (từ , nghĩa ) như bringuebaler

Từ có nhắc đến "brimbaler"