brimming

Adjective
  1. filled to capacity
    • a brimful cup
    • I am brimful of chowder
    • a child brimming over with curiosity
    • eyes brimming with tears

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "brimming"

brimming
The cup is brimming with hot chocolate.