brindisi

brindisi

A family enjoys a sunny afternoon in the historic port of Brindisi.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thành phố cảng Brindisi: "Brindisi" tên của một thành phố cảng nằmphía đông nam vùng Apulia, Ý. Thành phố này từng một trung tâm quan trọng cho các cuộc Thập tự chinh trong thời Trung cổ.
dụ sử dụng
  • (Brindisi một thành phố cảng lịch sửphía đông nam nước Ý.)
  • (Trong thời Trung cổ, Brindisi từng điểm khởi hành quan trọng cho các cuộc Thập tự chinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brindisi" in historical contexts: "Brindisi" thường được nhắc đến trong các văn bản lịch sử liên quan đến Thập tự chinh hoặc thương mại hàng hải.
    • The port of Brindisi was a bustling hub for Crusader fleets. (Cảng Brindisi từng một trung tâm nhộn nhịp cho các hạm đội Thập tự chinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể: "Brindisi" danh từ riêng, không dạng biến thể hay từ gần giống thông dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa: tên riêng của một địa danh, "Brindisi" không từ đồng nghĩa trong tiếng Anh. Tuy nhiên, nếu muốn mô tả, có thể dùng "port city in Apulia" (thành phố cảng ở Apulia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: "Brindisi" danh từ riêng, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: "Brindisi" không xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh thông dụng.