brindle

/'brindl/ Cách viết khác : (brindled) /'brindld/
tính từ
  1. vện; nâu đốm (nền nâu với những vằn hay đốm thường màu sẫm hơn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "brindle"

brindle
The cat has a beautiful brindle coat.