brindle
/'brindl/ Cách viết khác : (brindled) /'brindld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vện; có màu nền (thường là nâu, xám) với các sọc, vằn hoặc đốm màu sẫm hơn: Dùng để mô tả bộ lông của động vật, đặc biệt là chó và mèo, có nền một màu với các đường vân hoặc mảng màu tối chồng lên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The stray dog had a beautiful brindle coat. (Con chó hoang có bộ lông vện rất đẹp.)
- Brindle is a common color pattern in many dog breeds like Boxers and Greyhounds. (Màu vện là một kiểu màu phổ biến ở nhiều giống chó như chó Boxer và Greyhound.)
- We adopted a brindle kitten from the shelter. (Chúng tôi nhận nuôi một chú mèo con có lông vện từ trại cứu hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Brindle pattern": kiểu/hoa văn vện.
- The brindle pattern on this cat is very distinct. (Hoa văn vện trên con mèo này rất rõ nét.)
"Brindle coloring": màu lông vện.
- Brindle coloring is caused by a specific genetic combination. (Màu lông vện được gây ra bởi một sự kết hợp gen cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Brindled (adj): (dạng tính từ khác) vện, có vằn.
- The old painting depicted a brindled cow. (Bức tranh cũ mô tả một con bò có lông vằn.)
Từ đồng nghĩa
- Streaked: có vệt, có sọc.
- Tabby (thường dành cho mèo): mèo mướp, có vằn.
- Mottled: loang lổ, có đốm.
Lưu ý
- Từ "brindle" hầu như chỉ được sử dụng như một tính từ để mô tả màu lông hoặc da của động vật. Nó hiếm khi được dùng trong các ngữ cảnh khác.
- Trong một số trường hợp hiếm, "brindle" có thể được dùng như một danh từ để chỉ chính kiểu màu đó (ví dụ: "The brindle of her fur was striking"), nhưng cách dùng này ít phổ biến hơn.
tính từ
- vện; nâu đốm (nền nâu với những vằn hay đốm thường màu sẫm hơn)