tabby

/'tæbi/
Học thuật
Thân thiện
tabby

A tabby cat naps in a sunny patch on the living room rug.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mèo khoang, mèo vằn: Chỉ một con mèo nhà bộ lông với các vệt, sọc hoặc đốm màu tương phản, thường màu xám, nâu hoặc cam trên nền lông sáng hơn.
    • Mèo cái: (Cách dùng , ít phổ biến) Chỉ chung một con mèo cái.
    • Vải tabi: Một loại vải lụa thô bề mặt nổi những đường vân gợn sóng.
    • (Nghĩa bóng, ) Người đàn bà hay ngồi lê đôi mách: Cách gọi miệt thị, kỹ để chỉ một người phụ nữ lớn tuổi hay buôn chuyện.
  2. Tính từ:

    • vằn, khoang: Mô tả đặc điểm bộ lông các vệt, sọc hoặc hoa văn, thường dùng cho mèo.
  3. Động từ (ngoại động từ, kỹ thuật):

    • Cán vân (cho vải): Xử lý vải (đặc biệt lụa) để tạo ra bề mặt vân gợn sóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We adopted a friendly grey tabby from the shelter. (Chúng tôi nhận nuôi một chú mèo khoang màu xám thân thiện từ trại cứu hộ.)
    • In the old story, the witch was always accompanied by her black tabby. (Trong câu chuyện , mụ phù thủy luôn con mèo đen của ta đi cùng.)
    • The dress was made of a beautiful silk tabby. (Chiếc váy được làm từ vải tabi lụa đẹp.)
  • Tính từ:

    • She has a tabby cat with striking orange stripes. ( ấy một con mèo vằn với những sọc cam nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tabby cat": Cụm từ phổ biến để chỉ chính xác giống mèo lông vằn, khoang, giúp phân biệt rõ ràng với các nghĩa khác của từ.
    • The classic tabby cat pattern is the "mackerel tabby" with narrow stripes. (Kiểu lông cổ điển của mèo khoang "vằn cá thu" với những sọc hẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Tabby moth (danh từ): Một loài bướm đêm.
  • Tabbied (tính từ): Đã được cán vân (dùng cho vải).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chỉ mèo):
    • Moggie (tiếng Anh Anh, thân mật): Mèo ta, mèo không thuần chủng.
    • House cat: Mèo nhà.
  • Tính từ (mô tả lông):
    • Brindled: vằn (thường dùng cho chó, ).
    • Striped: sọc.
    • Mottled: đốm, loang lổ.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tabby" một cách độc lập. Các thành ngữ thường dùng từ "cat" chung chung.)

tabby

A tabby cat naps in a sunny patch on the living room rug.

danh từ
  1. (động vật học) mèo khoang; mèo; mèo cái ((cũng) tabby cat)
  2. (động vật học) bướm tabi ((cũng) tabby moth)
  3. vải vân sóng
  4. (nghĩa bóng) mụ già hay ngồi lê đôi mách; người đàn bà lắm mồm
ngoại động từ
  1. cán (vải) cho nổi vân sóng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống