bringing

bringing

The mail carrier is bringing letters to the houses on the street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự mang đến, sự đem lại: "bringing" chỉ hành động hoặc quá trình mang, chuyển hoặc phân phối một thứ đó (như hàng hóa, thư từ) đến một nơi hoặc một người nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bringing of supplies to the village was delayed due to the storm. (Sự mang hàng tiếp tế đến làng đã bị trì hoãn bão.)
    • His bringing of bad news upset everyone in the office. (Việc anh ấy mang tin xấu đến đã làm mọi người trong văn phòng buồn lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the act of bringing": hành động mang đến, thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
    • The act of bringing peace to the region requires diplomatic efforts. (Hành động mang lại hòa bình cho khu vực đòi hỏi những nỗ lực ngoại giao.)
Biến thể từ gần giống
  • Bring (động từ): mang, đem.

    • Please bring your notebook to class. (Vui lòng mang vở của bạn đến lớp.)
  • Bringer (danh từ): người mang, người đem.

    • He is the bringer of good news. (Anh ấy người mang tin tốt lành.)
Từ đồng nghĩa
  • Delivery (sự giao hàng, sự phân phát): thường dùng trong ngữ cảnh thương mại.

    • The delivery of the package was on time. (Việc giao gói hàng đã đúng giờ.)
  • Transport (sự vận chuyển): nhấn mạnh vào quá trình di chuyển.

    • The transport of goods by truck is efficient. (Việc vận chuyển hàng hóa bằng xe tải rất hiệu quả.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bring about: mang lại, gây ra (một kết quả hoặc thay đổi).

    • The new policy brought about significant improvements. (Chính sách mới đã mang lại những cải tiến đáng kể.)
  • Bring in: đem vào, thu hút (người hoặc tiền).

    • The company plans to bring in new investors. (Công ty dự định đem vào các nhà đầu mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Bring to the table: mang đến (lợi ích, kỹ năng) cho một cuộc thảo luận hoặc dự án.
    • She brings a lot of experience to the table. ( ấy mang đến nhiều kinh nghiệm cho cuộc thảo luận.)