upbringing

/' p,bri i /
Học thuật
Thân thiện
upbringing

A child's upbringing is shaped by loving guidance at home.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Sự giáo dục, sự nuôi dạy (một đứa trẻ): Chỉ quá trình chăm sóc, dạy dỗ rèn luyện một đứa trẻ nhận được từ gia đình môi trường xung quanh trong những năm tháng hình thành nhân cách.
    • Cách thức hoặc môi trường một người được nuôi dưỡng: Thường dùng để chỉ phong cách, giá trị điều kiện trong quá trình một người lớn lên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She had a very strict upbringing. ( ấy đã một sự giáo dục rất nghiêm khắc.)
    • His upbringing in a small village taught him the value of hard work. (Sự nuôi dạy của anh ấymột ngôi làng nhỏ đã dạy anh giá trị của sự chăm chỉ.)
    • A good upbringing is essential for a child's future. (Một sự dạy dỗ tốt điều cần thiết cho tương lai của một đứa trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a product of one's upbringing": kết quả của sự giáo dục/nuôi dạy một người nhận được.

    • His politeness is a product of his upbringing. (Sự lịch sự của anh ấy kết quả từ sự dạy dỗ anh nhận được.)
  • "nature versus nurture" (bản chất tự nhiên so với sự nuôi dưỡng): Một cuộc tranh luận học thuật về việc tính cách hành vi của một người chịu ảnh hưởng nhiều hơn bởi gen (nature) hay bởi môi trường sự giáo dục (nurture/upbringing).

    • The debate on nature versus nurture is ongoing. (Cuộc tranh luận về bản chất tự nhiên so với sự nuôi dưỡng vẫn đang tiếp diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • To bring up (phrasal verb): nuôi dạy, giáo dục (một đứa trẻ).
    • She was brought up to respect her elders. ( ấy được nuôi dạy để tôn trọng người lớn tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Rearing: sự nuôi dưỡng, sự nuôi nấng.
  • Nurture: sự nuôi dưỡng, sự chăm sóc (về mặt tinh thần giáo dục).
  • Raising: sự nuôi dạy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp từ "upbringing", nhưng đây danh từ của cụm động từ "bring up") - Bring up: nuôi dạy, đề cập đến một chủ đề. - He brought up his children in a loving environment. (Ông ấy đã nuôi dạy những đứa con của mình trong một môi trường đầy yêu thương.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "upbringing")

upbringing

A child's upbringing is shaped by loving guidance at home.

danh từ
  1. sự giáo dục, sự dạy dỗ (trẻ con)