branching

Adjective
  1. giống như các cành của cây
  2. cành, nhánh
Noun
  1. việc phân nhánh, phân chia thành các nhánh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

branching
The river is branching into several smaller streams.