branching

Học thuật
Thân thiện
branching

The river is branching into several smaller streams.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Giống như các cành của cây: hình dáng, cấu trúc hoặc cách phát triển tương tự như các nhánh cây, thường tỏa ra từ một điểm trung tâm.
    • cành, nhánh: Mô tả một vật thể hoặc hệ thống được chia thành nhiều phần nhỏ hơn, riêng biệt nhưng liên hệ với nhau.
  2. Danh từ:

    • Việc phân nhánh, sự phân chia thành các nhánh: Hành động hoặc quá trình một thứ đó (như một con đường, một ý tưởng, một dự án) chia tách ra thành hai hoặc nhiều hướng, phần hoặc nhánh khác nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The river formed a branching network across the plain. (Con sông tạo thành một mạng lưới phân nhánh khắp đồng bằng.)
    • We studied the branching patterns of coral reefs. (Chúng tôi nghiên cứu các kiểu phân nhánh của rạn san hô.)
  • Danh từ:

    • The branching of the company into new markets was a success. (Việc phân nhánh của công ty vào các thị trường mới đã thành công.)
    • This decision led to a branching of our original plan. (Quyết định này dẫn đến sự phân nhánh của kế hoạch ban đầu của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Branching out": Mở rộng hoạt động hoặc lĩnh vực sang những hướng mới, khác biệt.

    • The bakery is branching out by offering cooking classes. (Tiệm bánh đang mở rộng bằng cách cung cấp các lớp học nấu ăn.)
  • "Branching factor": (Thuật ngữ trong khoa học máy tính) Số lượng các lựa chọn hoặc nhánh có thể tại một điểm trong cây quyết định hoặc cấu trúc dữ liệu.

    • A high branching factor makes the search algorithm more complex. (Một hệ số phân nhánh cao làm cho thuật toán tìm kiếm phức tạp hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Branch (danh từ/động từ): Cành cây; chi nhánh; phân nhánh.

    • The bank opened a new branch downtown. (Ngân hàng đã mở một chi nhánh mớitrung tâm thành phố.)
    • The path branches to the left up ahead. (Con đường phía trước phân nhánh sang bên trái.)
  • Branched (tính từ/quá khứ phân từ của động từ 'branch'): Đã phân nhánh.

    • The lightning had a branched appearance. (Tia sét hình dáng đã phân nhánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Diverging (tính từ/động từ): Phân kỳ, tách ra.
  • Ramifying (tính từ/động từ): Phân nhánh (trang trọng hơn, thường dùng trong văn chương hoặc khoa học).
  • Forking (danh từ/tính từ): Sự chia đôi, chẻ ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Branch off: Rẽ sang một hướng khác, tách ra từ một cái chính.

    • A small trail branches off from the main hiking path. (Một lối mòn nhỏ tách ra từ con đường đi bộ chính.)
  • Branch out into: Mở rộng sang (một lĩnh vực, hoạt động mới).

    • The software company is branching out into hardware manufacturing. (Công ty phần mềm đang mở rộng sang sản xuất phần cứng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "branching". Các thành ngữ thường dùng từ gốc "branch".)

branching

The river is branching into several smaller streams.

Adjective
  1. giống như các cành của cây
  2. cành, nhánh
Noun
  1. việc phân nhánh, phân chia thành các nhánh