briquetage

Học thuật
Thân thiện
briquetage

Un ouvrier pose des briques pour un mur en briquetage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Việc xây gạch, việc lát gạch: Chỉ hành động hoặc quá trình xây dựng hoặc ốp lát bằng gạch.
    • Chỗ xây (bằng) gạch: Chỉ một khu vực, một phần công trình đã được xây bằng gạch.
    • Lớp trát giả gạch: Chỉ một lớp trát trên tường được tạo hình hoặc sơn để giả vẻ ngoài của gạch.
    • Sự đóng (thành) bánh: Chỉ quá trình nén vật liệu (như than, quặng) thành những khối nhỏ, rắn hình dạng nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le briquetage de ce mur est très ancien. (Việc xây gạch của bức tường này rất cổ.)
    • On a découvert un briquetage romain lors des fouilles. (Người ta đã phát hiện một chỗ xây gạch La trong lúc khai quật.)
    • La façade présente un briquetage décoratif. (Mặt tiền có một lớp trát giả gạch trang trí.)
    • Le briquetage du charbon permet un transport plus facile. (Việc đóng than thành bánh giúp vận chuyển dễ dàng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Briquetage de parement": Lớp ốp/gạch trang trí mặt ngoài.

    • Le briquetage de parement donne un aspect rustique à la maison. (Lớp ốp gạch trang trí mang lại vẻ ngoài mộc mạc cho ngôi nhà.)
  • "Briquetage archéologique": Trong khảo cổ học, chỉ những di tích cấu trúc bằng gạch hoặc gạch nung.

    • Les vestiges de briquetage indiquent la présence d'un four antique. (Các di tích xây gạch cho thấy sự hiện diện của một nung cổ đại.)
Biến thể từ liên quan
  • Briquette (n.f): Viên, bánh (than, quặng được nén).

    • On utilise des briquettes de charbon pour le barbecue. (Người ta dùng những bánh than cho bếp nướng.)
  • Briquetier (n.m): Thợ làm gạch, người sản xuất gạch.

    • Le briquetier a fourni les matériaux pour la construction. (Người thợ làm gạch đã cung cấp vật liệu cho việc xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
  • Maçonnerie de brique (n.f): Công trình xây gạch.
  • Parement de brique (n.m): Lớp ốp gạch.
  • Agglomération (n.f): Sự kết khối, đóng bánh (nghĩa liên quan đến quy trình công nghiệp).
Các cụm từ liên quan
  • Travaux de briquetage: Các công việc xây/lát gạch.

    • Les travaux de briquetage de la terrasse sont terminés. (Các công việc lát gạch cho sân thượng đã hoàn thành.)
  • Technique de briquetage: Kỹ thuật xây gạch/đóng bánh.

    • Cette technique de briquetage remonte au Moyen Âge. (Kỹ thuật xây gạch này từ thời Trung Cổ.)
briquetage

Un ouvrier pose des briques pour un mur en briquetage.

danh từ giống đực
  1. việc xây gạch, việc lát gạch; chỗ xây (bằng) gạch
  2. lớp trát giả gạch
  3. sự đóng (thành) bánh (xem briquette)

Từ gần giống