parquetage

Học thuật
Thân thiện
parquetage

Le parquetage de la nouvelle chambre est presque terminé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lát ván sàn: Hành động hoặc quá trình lắp đặt, lát các tấm ván để tạo thành một sàn nhà bằng gỗ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le parquetage de cette pièce a pris trois jours. (Việc lát ván sàn cho căn phòng này đã mất ba ngày.)
    • Ils ont choisi un bois précieux pour le parquetage du salon. (Họ đã chọn một loại gỗ quý cho việc lát sàn phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le parquetage ancien": sự lát ván sàn kiểu , sàn gỗ cổ.

    • On a conservé le parquetage ancien lors de la rénovation. (Họ đã giữ lại sàn gỗ cổ trong quá trình cải tạo.)
  • "Techniques de parquetage": các kỹ thuật lát sàn gỗ.

    • Cet artisan maîtrise toutes les techniques de parquetage. (Người thợ thủ công này thành thạo tất cả các kỹ thuật lát sàn gỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Parquet (danh từ giống đực): sàn gỗ, ván sàn.

    • Le parquet de chêne est très résistant. (Sàn gỗ sồi rất bền.)
  • Parqueter (động từ): lát sàn gỗ.

    • Ils vont parqueter toute la maison. (Họ sẽ lát sàn gỗ cho cả ngôi nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Pose d'un parquet: việc đặt/lát một sàn gỗ.
  • Installation du plancher: việc lắp đặt sàn nhà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "parquetage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "parquetage")

parquetage

Le parquetage de la nouvelle chambre est presque terminé.

danh từ giống đực
  1. sự lát ván sàn

Từ gần giống