brisken

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trở nên nhanh nhẹn, sôi nổi hơn: "brisken" có nghĩa làm cho hoặc trở nên hoạt bát, nhanh nhẹn, hoặc sôi động hơn. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc hoạt động thương mại, khi mọi thứ bắt đầu tăng tốc trở nên sôi nổi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Business brisked up after the new marketing campaign. (Kinh doanh trở nên sôi nổi hơn sau chiến dịch tiếp thị mới.)
    • The market brisked up as more customers arrived. (Thị trường trở nên nhộn nhịp hơn khi nhiều khách hàng đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "brisken up": cụm từ thường đi kèm, mang nghĩa làm cho hoạt động trở nên sôi động hoặc nhanh nhẹn hơn.
    • The manager tried to brisken up the team's pace. (Người quản lý cố gắng làm cho nhịp độ của nhóm trở nên nhanh nhẹn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Brisk (adj): nhanh nhẹn, sôi nổi.

    • She took a brisk walk in the morning. ( ấy đi bộ nhanh vào buổi sáng.)
  • Briskness (n): sự nhanh nhẹn, sự sôi nổi.

    • The briskness of the trade was impressive. (Sự sôi nổi của giao dịch thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hasten: làm cho nhanh hơn, thúc đẩy.

    • We need to hasten the process. (Chúng ta cần thúc đẩy quá trình.)
  • Enliven: làm cho sống động, sôi nổi.

    • The music enlivened the party. (Âm nhạc làm cho bữa tiệc trở nên sôi động.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Brisken up: trở nên hoặc làm cho trở nên nhanh nhẹn, sôi nổi hơn.
    • The economy brisked up after the reforms. (Nền kinh tế trở nên sôi động hơn sau các cải cách.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào chứa trực tiếp từ "brisken". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh thương mại hoặc hoạt động kinh doanh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống