bristle-pointed

Học thuật
Thân thiện
bristle-pointed

The artist used a bristle-pointed brush to add fine details to the painting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhọn như lông cứng, cứng: Mô tả một vật đầu nhọn, sắc, tương tự như hình dạng kết cấu của một sợi lông cứng (bristle).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The leaf has a bristle-pointed tip. (Chiếc đầu nhọn như lông cứng.)
    • Under the microscope, the seed's surface revealed bristle-pointed projections. (Dưới kính hiển vi, bề mặt hạt lộ ra những phần nhô lên nhọn như cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các mô tả khoa học, đặc biệt trong thực vật học, động vật học hoặc sinh học, để mô tả chính xác hình thái của các bộ phận như , gai, lông, hoặc cấu trúc bề mặt vi .
Biến thể từ gần giống
  • Bristle (n): sợi lông cứng, cứng.
    • A brush is made of many bristles. (Một chiếc chổi được làm từ nhiều sợi lông cứng.)
  • Pointed (adj): đầu nhọn, nhọn.
    • She wore pointed shoes. ( ấy đi đôi giày mũi nhọn.)
Từ đồng nghĩa
  • Spiny-pointed: đầu nhọn như gai.
  • Setaceous: dạng như lông cứng, hình sợi nhọn.
bristle-pointed

The artist used a bristle-pointed brush to add fine details to the painting.

Adjective
  1. nhọn như lông cứng, cứng

Từ tương tự