pointed
/'pɔintid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có đầu nhọn, nhọn: Mô tả một vật có đầu hoặc đỉnh sắc, nhọn.
- Châm chọc, chua cay, sắc sảo (lời nói, nhận xét): Một nhận xét trực tiếp, rõ ràng và thường có ý phê phán hoặc gây khó chịu.
- Được nhấn mạnh, được làm nổi bật: Một điều gì đó được thể hiện một cách rõ ràng và có chủ đích để thu hút sự chú ý.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (vật lý):
- She wore a hat with a pointed brim. (Cô ấy đội một chiếc mũ có vành nhọn.)
- The cat's ears are pointed. (Tai của con mèo nhọn.)
Tính từ (lời nói):
- He made a pointed remark about her tardiness. (Anh ta đưa ra một nhận xét châm chọc về việc cô ấy hay đến muộn.)
- Her pointed questions made the politician uncomfortable. (Những câu hỏi sắc sảo của cô ấy khiến vị chính trị gia cảm thấy không thoải mái.)
Tính từ (sự nhấn mạnh):
- There was a pointed silence after he mentioned the money. (Có một sự im lặng đầy ý nghĩa sau khi anh ta nhắc đến tiền.)
- She gave him a pointed look, urging him to stop. (Cô ấy đưa cho anh ta một cái nhìn có ý nhắc nhở, thúc giục anh ta dừng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make a pointed effort": nỗ lực một cách rõ ràng và có chủ đích.
- He made a pointed effort to include everyone in the discussion. (Anh ấy đã cố gắng một cách rõ ràng để bao gồm tất cả mọi người trong cuộc thảo luận.)
"a pointed reference": một sự ám chỉ rõ ràng và trực tiếp.
- The article contained a pointed reference to the company's past failures. (Bài báo có một sự ám chỉ rõ ràng đến những thất bại trong quá khứ của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Pointedly (phó từ): một cách châm chọc, một cách có ý đồ.
- He looked pointedly at his watch. (Anh ta nhìn vào đồng hồ một cách có ý đồ.)
- Pointedness (danh từ): tính chất nhọn; sự châm chọc, sự sắc sảo.
- The pointedness of his criticism was hard to ignore. (Tính chất châm chọc trong lời chỉ trích của anh ta thật khó mà phớt lờ.)
Từ đồng nghĩa
- Sharp: sắc, nhọn; sắc sảo.
- Barbed: có ngạnh; châm chọc.
- Cutting: sắc bén, chua cay (lời nói).
- Emphatic: được nhấn mạnh.
Từ trái nghĩa
- Blunt: cùn, không nhọn; thẳng thừng (nhưng không châm chọc).
- Rounded: tròn.
- Vague: mơ hồ, không rõ ràng.
tính từ
- nhọn, có đầu nhọn
- (nghĩa bóng) châm chọc, chua cay (lời nhận xét)
- được nhấn mạnh; được làm nổi bật; được làm rõ ràng, được làm hiển nhiên