pointed

/'pɔintid/
Học thuật
Thân thiện
pointed

She gave him a pointed look across the quiet library.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • đầu nhọn, nhọn: Mô tả một vật đầu hoặc đỉnh sắc, nhọn.
    • Châm chọc, chua cay, sắc sảo (lời nói, nhận xét): Một nhận xét trực tiếp, rõ ràng thường ý phê phán hoặc gây khó chịu.
    • Được nhấn mạnh, được làm nổi bật: Một điều đó được thể hiện một cách rõ ràng chủ đích để thu hút sự chú ý.
dụ sử dụng
  • Tính từ (vật ):

    • She wore a hat with a pointed brim. ( ấy đội một chiếc vành nhọn.)
    • The cat's ears are pointed. (Tai của con mèo nhọn.)
  • Tính từ (lời nói):

    • He made a pointed remark about her tardiness. (Anh ta đưa ra một nhận xét châm chọc về việc ấy hay đến muộn.)
    • Her pointed questions made the politician uncomfortable. (Những câu hỏi sắc sảo của ấy khiến vị chính trị gia cảm thấy không thoải mái.)
  • Tính từ (sự nhấn mạnh):

    • There was a pointed silence after he mentioned the money. ( một sự im lặng đầy ý nghĩa sau khi anh ta nhắc đến tiền.)
    • She gave him a pointed look, urging him to stop. ( ấy đưa cho anh ta một cái nhìn ý nhắc nhở, thúc giục anh ta dừng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a pointed effort": nỗ lực một cách rõ ràng chủ đích.

    • He made a pointed effort to include everyone in the discussion. (Anh ấy đã cố gắng một cách rõ ràng để bao gồm tất cả mọi người trong cuộc thảo luận.)
  • "a pointed reference": một sự ám chỉ rõ ràng trực tiếp.

    • The article contained a pointed reference to the company's past failures. (Bài báo một sự ám chỉ rõ ràng đến những thất bại trong quá khứ của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Pointedly (phó từ): một cách châm chọc, một cách ý đồ.
    • He looked pointedly at his watch. (Anh ta nhìn vào đồng hồ một cách ý đồ.)
  • Pointedness (danh từ): tính chất nhọn; sự châm chọc, sự sắc sảo.
    • The pointedness of his criticism was hard to ignore. (Tính chất châm chọc trong lời chỉ trích của anh ta thật khó phớt lờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sharp: sắc, nhọn; sắc sảo.
  • Barbed: ngạnh; châm chọc.
  • Cutting: sắc bén, chua cay (lời nói).
  • Emphatic: được nhấn mạnh.
Từ trái nghĩa
  • Blunt: cùn, không nhọn; thẳng thừng (nhưng không châm chọc).
  • Rounded: tròn.
  • Vague: mơ hồ, không rõ ràng.
pointed

She gave him a pointed look across the quiet library.

tính từ
  1. nhọn, đầu nhọn
  2. (nghĩa bóng) châm chọc, chua cay (lời nhận xét)
  3. được nhấn mạnh; được làm nổi bật; được làm rõ ràng, được làm hiển nhiên