bristlelike
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống như lông cứng, giống như tơ cứng: Mô tả một vật có hình dáng, cấu trúc hoặc đặc điểm tương tự như một sợi lông cứng, ngắn và dày.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The plant has bristlelike hairs on its stem to protect itself. (Cây có những sợi lông giống như lông cứng trên thân để tự bảo vệ.)
- Under the microscope, the pollen appeared bristlelike. (Dưới kính hiển vi, hạt phấn hoa trông giống như lông cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mô tả trong sinh học: Thường dùng để mô tả các phần phụ nhỏ, cứng trên thực vật (như gai) hoặc động vật (như lông trên một số loài côn trùng hoặc động vật có vú).
- The caterpillar's bristlelike setae can cause skin irritation. (Những sợi lông cứng giống như lông của con sâu bướm có thể gây kích ứng da.)
Biến thể và từ gần giống
- Bristly (adj): có nhiều lông cứng, ráp.
- His chin was bristly with stubble. (Cằm anh ấy ráp vì đầy râu.)
- Setaceous (adj): (thuật ngữ chuyên ngành) có dạng sợi, giống như lông cứng.
Từ đồng nghĩa
- Setal: (thuộc về) lông cứng.
- Spiny: có gai, đầy gai (nhấn mạnh tính sắc nhọn hơn).
- Hispid: (thực vật học) có lông thô cứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ nào trực tiếp liên quan đến tính từ 'bristlelike'.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'bristlelike'.
Adjective
- giống như lông, tơ cứng