bristol

Học thuật
Thân thiện
bristol

Une artiste dessine un paysage sur une feuille de bristol.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giấy Bristol: Một loại giấy dày, cứng bề mặt nhẵn, thường được dùng để vẽ, in ấn chất lượng cao hoặc làm danh thiếp.
    • (Thân mật) Danh thiếp: Cách gọi thân mật, không chính thức để chỉ một tấm danh thiếp.
    • (Thân mật) Giấy mời: Cách gọi thân mật, không chính thức để chỉ một thiệp mời.
    • Bìa mẫu thêu: Chỉ loại bìa cứng dùng để căng giữ vải khi thêu thùa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'artiste a dessiné sur du bristol. (Họa đã vẽ trên giấy Bristol.)
    • Il m'a laissé son bristol avec son numéro de téléphone. (Anh ấy để lại cho tôi danh thiếp của anh ấy với số điện thoại.)
    • J'ai reçu un bristol pour le mariage. (Tôi đã nhận được giấy mời đám cưới.)
    • Elle a fixé le tissu sur un bristol avant de commencer à broder. ( ấy đã cố định vải trên một tấm bìa mẫu thêu trước khi bắt đầu thêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être cartonné comme un bristol": (Thành ngữ, thân mật) Cứng như bìa cứng, dùng để chỉ một vật rất cứng hoặc (nghĩa bóng) một người rất cứng nhắc.
    • Ce livre est cartonné comme un bristol. (Cuốn sách này được đóng bìa cứng như giấy Bristol.)
  • "Du bristol": Cụm từ dùng để chỉ chất liệu hoặc loại giấy này nói chung.
    • Pour cette impression, il faut utiliser du bristol. (Cho bản in này, cần phải sử dụng giấy Bristol.)
Biến thể từ gần giống
  • Carton (danh từ giống đực): Bìa cứng, các-tông. (Chất liệu dày cứng tương tự, nhưng thường thô hơn dùng để đóng gói).
  • Carte de visite (danh từ giống cái): Danh thiếp. (Từ chính thức, tiêu chuẩn hơn để chỉ danh thiếp).
  • Papier épais (cụm danh từ): Giấy dày. (Mô tả chung về độ dày, không chỉ riêng loại Bristol).
Từ đồng nghĩa
  • Carte (danh từ giống cái): Thẻ, thiếp. (Có thể dùng trong ngữ cảnh thân mật tương tự cho danh thiếp/giấy mời).
  • Papier cartonné (cụm danh từ): Giấy bìa cứng. (Chỉ chung các loại giấy cứng).
Thành ngữ liên quan
  • "Être raide comme un bristol": (Thân mật) Cứng đờ như một tấm bìa; dùng để mô tả một người rất căng thẳng, không thoải mái hoặc một vật rất cứng.
    • Après cette longue réunion, je suis raide comme un bristol. (Sau cuộc họp dài đó, tôi cứng đờ người ra.)
bristol

Une artiste dessine un paysage sur une feuille de bristol.

danh từ giống đực
  1. giấy brixton (để vẽ..)
  2. (thân mật) danh thiếp; giấy mời
  3. bìa mẫu thêu