bristol

bristol

Bristol is a historic port city on the River Avon.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thành phố Bristol: Một thành phố công nghiệp cảng biển nằmphía tây nam nước Anh, gần cửa sông Avon.

dụ sử dụng
  • (Bristol một thành phố cảng lớn với lịch sử hàng hải phong phú.)
  • (Đại học Bristol một trong những trường đại học hàng đầu tại Vương quốc Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bristol fashion": Một cụm từ lịch sử chỉ sự ngăn nắp, gọn gàng, bắt nguồn từ truyền thống hàng hải của thành phố.
    • Everything on the ship was in Bristol fashion, neat and tidy. (Mọi thứ trên tàu đều được sắp xếp ngăn nắp, gọn gàng theo kiểu Bristol.)
Biến thể từ gần giống
  • Bristolian (danh từ/tính từ): Người dân hoặc thuộc về thành phố Bristol.
    • She is a proud Bristolian. ( ấy một người dân Bristol đầy tự hào.)
  • Bristol board (danh từ): Một loại bìa cứng chất lượng cao, thường được dùng trong hội họa in ấn, nguồn gốc từ thành phố này.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Bristol" tên riêng chỉ một địa danh cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ nào liên quan trực tiếp đến "Bristol".
Thành ngữ liên quan
  • "Shipshape and Bristol fashion": Một thành ngữ cổ có nghĩa mọi thứ đều ngăn nắp, trật tự.
    • After cleaning, the house was shipshape and Bristol fashion. (Sau khi dọn dẹp, ngôi nhà trở nên ngăn nắp gọn gàng.)