briton

/'britn/
danh từ
  1. người Bri- (một dân tộc sốngnước Anh thời La đô hộ, cách đây 2000 năm)
  2. (thơ ca) người Anh
  3. (thơ ca) đế quốc Anh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

briton
A Briton enjoys a cup of tea in the afternoon.