baritone

/'bæritoun/
Học thuật
Thân thiện
baritone

A baritone singer performs a solo on stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giọng nam trung: Trong âm nhạc, "baritone" chỉ loại giọng hát nam âm vực nằm giữa giọng nam cao (tenor) giọng nam trầm (bass). Đây loại giọng nam phổ biến nhất.
    • Người hát giọng nam trung: Chỉ một ca sĩ nam sở hữu biểu diễn bằng giọng baritone.
    • Nhạc cụ kèn baritone: Một loại kèn đồng âm vực tương đương với giọng hát baritone, thường được sử dụng trong các dàn nhạc kèn đồng diễu hành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He has a rich, deep baritone that fills the concert hall. (Anh ấy một giọng nam trung trầm ấm đầy đặn làm rung động cả khán phòng.)
    • The famous baritone will perform an aria from Rigoletto tonight. (Nam ca sĩ giọng baritone nổi tiếng sẽ biểu diễn một aria từ vở Rigoletto tối nay.)
    • The marching band's sound was anchored by the powerful baritone. (Âm thanh của ban nhạc diễu hành được chống đỡ bởi tiếng kèn baritone mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Baritone saxophone": Một biến thể của kèn saxophone, lớn hơn saxophone alto nhỏ hơn saxophone tenor, âm vực thuộc loại baritone. (LƯU Ý: Đây một từ ghép, được liệt kê riêngphần Biến thể).
  • "Baritone clef": Một loại khóa nhạc ít phổ biến, được sử dụng chủ yếu trong âm nhạc thời kỳ Baroque để ghi chép nhạc cho giọng baritone.
Biến thể từ gần giống
  • Baritone horn (n): Kèn baritone, một loại kèn đồng âm thanh ấm áp, thường thấy trong dàn nhạc kèn.
  • Baritone saxophone (n): Kèn saxophone baritone.
  • Baritonal (adj): Thuộc về hoặc tính chất của giọng baritone.
    • His voice has a distinct baritonal quality. (Giọng của anh ta chất lượng baritone đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trực tiếp trong tiếng Anh cho danh từ chỉ giọng hát này. Các từ mô tả có thể bao gồm:
    • Male voice (giọng nam): Một thuật ngữ chung chung hơn.
    • Trong ngữ cảnh cụ thể về nhạc cụ: Euphonium thường được dùng thay thế cho baritone horn trong một số loại dàn nhạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
baritone

A baritone singer performs a solo on stage.

danh từ
  1. (âm nhạc) giọng nam trung
  2. kèn baritôn; đàn baritôn

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "baritone"