brittleness
/'britlnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính giòn, tính dễ gãy, tính dễ vỡ: Chất lượng hoặc trạng thái của một vật liệu cứng nhưng dễ bị vỡ, gãy hoặc nứt khi chịu lực tác động, thay vì bị uốn cong hoặc biến dạng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The brittleness of the old plastic made it crack easily. (Tính giòn của miếng nhựa cũ khiến nó dễ dàng bị nứt.)
- Glass is known for its brittleness. (Thủy tinh được biết đến với tính dễ vỡ của nó.)
- A major problem with this metal alloy is its increased brittleness at low temperatures. (Một vấn đề lớn với hợp kim kim loại này là tính giòn tăng lên của nó ở nhiệt độ thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Brittleness" trong kỹ thuật và khoa học vật liệu: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả một đặc tính cơ học quan trọng. Nó trái ngược với độ dẻo (ductility) hoặc độ dai (toughness).
- Engineers test the brittleness of ceramics before using them in construction. (Các kỹ sư kiểm tra tính giòn của gốm sứ trước khi sử dụng chúng trong xây dựng.)
Biến thể và từ gần giống
- Brittle (tính từ): giòn, dễ vỡ.
- Be careful with those brittle branches. (Hãy cẩn thận với những cành cây giòn đó.)
- Embrittlement (danh từ): sự làm giòn, quá trình trở nên giòn (thường do tác động hóa học hoặc nhiệt độ).
- Hydrogen embrittlement can weaken steel. (Sự làm giòn do hydro có thể làm suy yếu thép.)
Từ đồng nghĩa
- Fragility: tính mỏng manh, dễ vỡ.
- Crispness: độ giòn (thường dùng cho thực phẩm).
- Friability: tính dễ vụn.
Từ trái nghĩa
- Ductility: tính dẻo, khả năng kéo dãn.
- Flexibility: tính linh hoạt, tính uốn dẻo.
- Malleability: tính dễ dát mỏng, tính dễ rèn.
- Toughness: độ dai, độ bền.
danh từ
- tính giòn, tính dễ gãy, tính dễ vỡ