crispness

/'krispnis/
Học thuật
Thân thiện
crispness

The crispness of the fresh lettuce made the salad perfect.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất giòn, độ giòn: Chất lượng của thứ đó dễ vỡ, tạo ra tiếng động khô sắc nét khi bị bẻ hoặc cắn, thường dùng cho thực phẩm.
    • Tính sắc sảo, tính rõ ràng mạnh mẽ: Cách diễn đạt hoặc phong cách trực tiếp, dứt khoát hiệu quả.
    • Sự tươi mát, sự sảng khoái: Cảm giác trong lành, mát mẻ làm tỉnh táo, thường dùng để mô tả không khí.
    • Vẻ gọn gàng, bảnh bao: Vẻ ngoài sạch sẽ, gọn ghẽ chỉn chu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I love the crispness of fresh lettuce in a salad. (Tôi thích độ giòn của rau diếp tươi trong món salad.)
    • The crispness of his argument left no room for doubt. (Tính sắc sảo trong lập luận của anh ấy không chừa chỗ cho sự nghi ngờ.)
    • We enjoyed the crispness of the autumn air during our walk. (Chúng tôi tận hưởng sự mát mẻ của không khí mùa thu trong buổi đi dạo.)
    • His suit had a sharp crispness that impressed everyone at the meeting. (Bộ vest của anh ta một vẻ bảnh bao sắc sảo gây ấn tượng với mọi người trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crispness of delivery": Sự rõ ràng, mạch lạc dứt khoát trong cách trình bày hoặc phát biểu.

    • The actor was praised for the crispness of his delivery. (Diễn viên được khen ngợi cách trình bày rõ ràng mạch lạc.)
  • "Crispness of detail": Sự sắc nét rõ ràng của các chi tiết, thường trong nhiếp ảnh hoặc mô tả.

    • The new camera lens improves the crispness of detail in every shot. (Ống kính máy ảnh mới cải thiện độ sắc nét của chi tiết trong mỗi bức ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Crisp (tính từ): giòn; mát mẻ; rõ ràng, sắc sảo.

    • These apples are nice and crisp. (Những quả táo này rất ngon giòn.)
    • She gave a crisp answer. ( ấy đã đưa ra một câu trả lời rõ ràng, dứt khoát.)
  • Crisply (trạng từ): một cách giòn tan; một cách rõ ràng, dứt khoát.

    • He spoke crisply and to the point. (Anh ấy nói một cách rõ ràng đi thẳng vào vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Crunchiness (n): Độ giòn rụm (thường cho thực phẩm).
  • Sharpness (n): Sự sắc sảo, sự sắc bén (trong tư duy hoặc phong cách).
  • Freshness (n): Sự tươi mát.
  • Neatness (n): Sự gọn gàng, ngăn nắp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến tính từ gốc "crisp".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "crispness".)

crispness

The crispness of the fresh lettuce made the salad perfect.

danh từ
  1. tính chất giòn
  2. (nghĩa bóng) tính quả quyết, tính mạnh mẽ; tính sinh động, tính hoạt bát
  3. sự quăn tít, sự xoăn tít
  4. sự mát mẻ, sự làm sảng khoái (không khí)
  5. vẻ diêm dúa, vẻ bảnh bao

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống