broadax

broadax

A lumberjack swings a broadax to split a log.

Định nghĩa

Danh từ: Rìu lưỡi rộng, một loại rìu lớn lưỡi cắt rộng.

dụ sử dụng
  • (Người tiều phu đã dùng một cái rìu lưỡi rộng để đốn cây sồi cổ thụ.)
  • (Vào thời trung cổ, binh lính thường mang theo một cái rìu lưỡi rộng như một khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to swing a broadax": vung rìu lưỡi rộng.

    • He swung the broadax with great force, splitting the log in two. (Anh ta vung cái rìu lưỡi rộng với lực mạnh, chẻ đôi khúc gỗ.)
  • "broadax handle": cán rìu lưỡi rộng.

    • The broadax handle was made of sturdy hickory wood. (Cán của cái rìu lưỡi rộng được làm bằng gỗ hickory chắc chắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Broadaxe (n): biến thể chính tả của "broadax", thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.
    • The blacksmith forged a new broadaxe for the carpenter. (Người thợ rèn đã rèn một cái rìu lưỡi rộng mới cho người thợ mộc.)
  • Ax/axe (n): rìu (nói chung), nhỏ hơn so với broadax.
  • Hatchet (n): rìu nhỏ, rìu cầm tay.
Từ đồng nghĩa
  • Battle-ax: rìu chiến (thường chỉ loại rìu lưỡi rộng dùng trong chiến trận).
  • Woodsman's ax: rìu của người tiều phu (có thể lưỡi rộng tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "broadax". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "to chop" (chặt): - Chop with a broadax: chặt bằng rìu lưỡi rộng. - They chopped the firewood with a broadax. (Họ chặt củi bằng một cái rìu lưỡi rộng.)

Thành ngữ liên quan
  • "To have an ax to grind": động cơ cá nhân, ý đồ riêng (không liên quan trực tiếp đến "broadax" nhưng thành ngữ phổ biến với từ "ax").
    • He always has an ax to grind when discussing politics. (Anh ta luôn động cơ cá nhân khi thảo luận về chính trị.)

Từ chứa "broadax"