paradox
/'pærədɔks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghịch lý: Một tình huống, sự kiện hoặc phát biểu có vẻ mâu thuẫn, trái ngược với lẽ thường hoặc với những gì được mong đợi, nhưng vẫn có thể đúng hoặc chứa đựng một sự thật sâu sắc.
- Ý kiến/Điều ngược đời: Một ý tưởng hoặc nhận định trái ngược với quan điểm thông thường, gây ra sự ngạc nhiên hoặc khó hiểu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The statement "less is more" is a famous design paradox. (Câu nói "ít hơn là nhiều hơn" là một nghịch lý nổi tiếng trong thiết kế.)
- It's a paradox that standing still is the fastest way to move forward in some situations. (Thật ngược đời khi đứng yên lại là cách nhanh nhất để tiến lên trong một số tình huống.)
- He was fascinated by the paradox of a liar who says "I always lie". (Anh ấy bị mê hoặc bởi nghịch lý của một kẻ nói dối tuyên bố "Tôi luôn luôn nói dối".)
Các cách sử dụng nâng cao
"Paradox of choice": Nghịch lý của sự lựa chọn - ý tưởng cho rằng có quá nhiều lựa chọn có thể dẫn đến lo lắng và bất mãn, thay vì tự do và hạnh phúc.
- The paradox of choice suggests that an abundance of options can make people less happy. (Nghịch lý của sự lựa chọn cho thấy sự dư thừa các lựa chọn có thể khiến người ta kém hạnh phúc hơn.)
"Temporal paradox": Nghịch lý thời gian - một mâu thuẫn logic liên quan đến du hành thời gian trong khoa học viễn tưởng.
- The story explores a temporal paradox where a man goes back in time and accidentally prevents his own birth. (Câu chuyện khám phá một nghịch lý thời gian, nơi một người đàn ông quay về quá khứ và vô tình ngăn cản chính sự ra đời của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Paradoxical (tính từ): mang tính nghịch lý, ngược đời.
- It seems paradoxical that silence can be so loud. (Có vẻ nghịch lý khi sự im lặng lại có thể ồn ào đến thế.)
Paradoxically (trạng từ): một cách nghịch lý.
- Paradoxically, his greatest weakness became his greatest strength. (Một cách nghịch lý, điểm yếu lớn nhất của anh ta lại trở thành sức mạnh lớn nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Contradiction: sự mâu thuẫn (nhấn mạnh đến việc loại trừ lẫn nhau).
- Enigma: điều bí ẩn, khó hiểu.
- Puzzle: câu đố, điều khó giải thích.
Thành ngữ liên quan
- A living paradox: Một nghịch lý sống - dùng để chỉ một người hoặc sự vật thể hiện những đặc điểm hoàn toàn trái ngược một cách đáng chú ý.
- The gentle warrior was a living paradox. (Người lính hiền lành ấy là một nghịch lý sống.)
danh từ
- ý kiến ngược đời
- (triết học) nghịch biện
- (toán học) nghịch lý
- ngược đời, vật ngược đời