prodigious
/prodigious/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phi thường, kỳ lạ: Chỉ điều gì đó vượt xa mức bình thường, đến mức đáng kinh ngạc hoặc khó tin.
- To lớn, lớn lao, khổng lồ: Chỉ quy mô, số lượng hoặc mức độ rất lớn, gây ấn tượng mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The young Mozart's prodigious talents were evident from an early age. (Tài năng phi thường của Mozart trẻ tuổi đã thể hiện rõ từ khi còn nhỏ.)
- They spent a prodigious sum of money on the new project. (Họ đã chi một khoản tiền lớn lao cho dự án mới.)
- The storm last night was of prodigious force. (Cơn bão đêm qua có sức mạnh khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"prodigious memory": trí nhớ phi thường, siêu phàm.
- She has a prodigious memory for names and dates. (Cô ấy có một trí nhớ phi thường về tên và ngày tháng.)
"prodigious appetite": khẩu vị/khả năng ăn uống đáng kinh ngạc.
- After the marathon, he had a prodigious appetite. (Sau cuộc chạy marathon, anh ấy có một khẩu vị ăn uống đáng kinh ngạc.)
Biến thể và từ gần giống
Prodigiously (phó từ): một cách phi thường, cực kỳ.
- He is prodigiously talented. (Anh ấy tài năng một cách phi thường.)
Prodigiousness (danh từ): tính chất phi thường, tầm vóc lớn lao.
- The prodigiousness of the ancient ruins left us in awe. (Tầm vóc lớn lao của những tàn tích cổ đại khiến chúng tôi kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
- Enormous: to lớn, khổng lồ (nhấn mạnh kích thước/số lượng).
- Colossal: vĩ đại, khổng lồ (nhấn mạnh quy mô gây choáng ngợp).
- Exceptional: xuất chúng, đặc biệt (nhấn mạnh sự vượt trội so với tiêu chuẩn).
- Stupendous: kỳ diệu, lạ lùng (nhấn mạnh sự tuyệt vời đến kinh ngạc).
Từ trái nghĩa
- Ordinary: bình thường, tầm thường.
- Tiny: nhỏ bé, tí hon.
- Unremarkable: không đáng chú ý, tầm thường.
Thành ngữ liên quan
- A prodigious feat: một kỳ công, một thành tựu phi thường.
- Climbing the mountain alone was a prodigious feat. (Việc một mình leo lên ngọn núi là một kỳ công phi thường.)
tính từ
- phi thường, kỳ lạ; to lớn, lớn lao
- a prodigious sum of moneymột món tiền lớn