prodigious

/prodigious/
Học thuật
Thân thiện
prodigious

A young musician displays prodigious talent at the piano.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phi thường, kỳ lạ: Chỉ điều đó vượt xa mức bình thường, đến mức đáng kinh ngạc hoặc khó tin.
    • To lớn, lớn lao, khổng lồ: Chỉ quy mô, số lượng hoặc mức độ rất lớn, gây ấn tượng mạnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The young Mozart's prodigious talents were evident from an early age. (Tài năng phi thường của Mozart trẻ tuổi đã thể hiện từ khi còn nhỏ.)
    • They spent a prodigious sum of money on the new project. (Họ đã chi một khoản tiền lớn lao cho dự án mới.)
    • The storm last night was of prodigious force. (Cơn bão đêm qua sức mạnh khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prodigious memory": trí nhớ phi thường, siêu phàm.

    • She has a prodigious memory for names and dates. ( ấy một trí nhớ phi thường về tên ngày tháng.)
  • "prodigious appetite": khẩu vị/khả năng ăn uống đáng kinh ngạc.

    • After the marathon, he had a prodigious appetite. (Sau cuộc chạy marathon, anh ấy một khẩu vị ăn uống đáng kinh ngạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Prodigiously (phó từ): một cách phi thường, cực kỳ.

    • He is prodigiously talented. (Anh ấy tài năng một cách phi thường.)
  • Prodigiousness (danh từ): tính chất phi thường, tầm vóc lớn lao.

    • The prodigiousness of the ancient ruins left us in awe. (Tầm vóc lớn lao của những tàn tích cổ đại khiến chúng tôi kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Enormous: to lớn, khổng lồ (nhấn mạnh kích thước/số lượng).
  • Colossal: vĩ đại, khổng lồ (nhấn mạnh quy mô gây choáng ngợp).
  • Exceptional: xuất chúng, đặc biệt (nhấn mạnh sự vượt trội so với tiêu chuẩn).
  • Stupendous: kỳ diệu, lạ lùng (nhấn mạnh sự tuyệt vời đến kinh ngạc).
Từ trái nghĩa
  • Ordinary: bình thường, tầm thường.
  • Tiny: nhỏ bé, tí hon.
  • Unremarkable: không đáng chú ý, tầm thường.
Thành ngữ liên quan
  • A prodigious feat: một kỳ công, một thành tựu phi thường.
    • Climbing the mountain alone was a prodigious feat. (Việc một mình leo lên ngọn núi một kỳ công phi thường.)
prodigious

A young musician displays prodigious talent at the piano.

tính từ
  1. phi thường, kỳ lạ; to lớn, lớn lao
    • a prodigious sum of money
      một món tiền lớn