broadcaster

/'brɔ:dkɑ:stə/
Học thuật
Thân thiện
broadcaster

A gardener uses a broadcaster to spread grass seed across a lawn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hoặc tổ chức phát sóng: Chỉ một cá nhân (như phát thanh viên, biên tập viên) hoặc một tổ chức (như đài truyền hình, đài phát thanh) nhiệm vụ truyền tải các chương trình qua sóng phát thanh hoặc truyền hình đến công chúng.
    • Thiết bị phát tán: (Nghĩa chuyên ngành, ít phổ biến hơn) Một thiết bị học dùng để rải đều một thứ đó (như hạt giống, phân bón, cát) ra mọi hướng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người/Tổ chức phát sóng):
    • She works as a broadcaster for the national radio station. ( ấy làm phát thanh viên cho đài phát thanh quốc gia.)
    • The BBC is a famous public service broadcaster. (BBC một đài truyền hình công cộng nổi tiếng.)
  • Danh từ (Thiết bị):
    • The farmer used a broadcaster to spread fertilizer across the field. (Người nông dân đã sử dụng một máy rải để phân phối phân bón khắp cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "commercial broadcaster": đài truyền hình/thương mại, chỉ đài phát sóng được tài trợ bởi quảng cáo.
    • That commercial broadcaster relies heavily on advertising revenue. (Đài truyền hình thương mại đó phụ thuộc nhiều vào doanh thu quảng cáo.)
  • "state broadcaster": đài truyền hình nhà nước, thường do chính phủ quản lý tài trợ.
    • The state broadcaster aired the official announcement. (Đài truyền hình nhà nước đã phát sóng thông báo chính thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Broadcast (động từ/danh từ): phát sóng; chương trình phát sóng.
    • The news will be broadcast live at 7 PM. (Bản tin sẽ được phát sóng trực tiếp lúc 7 giờ tối.)
  • Broadcasting (danh từ): ngành, hoạt động phát thanh truyền hình.
    • He studied media and broadcasting at university. (Anh ấy đã học truyền thông phát thanh truyền hìnhđại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Announcer (danh từ): người thông báo, phát thanh viên (thường chỉ người đọc tin).
  • Transmitter (danh từ): máy phát, đài phát (thiết bị kỹ thuật).
  • Network (danh từ): mạng lưới truyền hình, hệ thống phát sóng (chỉ tổ chức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ 'broadcaster')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ 'broadcaster')

broadcaster

A gardener uses a broadcaster to spread grass seed across a lawn.

danh từ
  1. người nói chuyện trên đài phát thanh, người hát trên đài phát thanh

Từ đồng nghĩa