spreader
/'spredə/
Học thuậtThân thiện
The gardener uses a spreader to distribute grass seed evenly across the lawn.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người rải, người truyền bá: Chỉ người hoặc vật có chức năng phân tán, rải, hoặc lan truyền một thứ gì đó ra một khu vực rộng.
- Máy rải, dụng cụ rải: Một thiết bị cơ khí hoặc công cụ bằng tay được thiết kế để phân phối đều một vật liệu như hạt giống, phân bón, cát, hoặc một chất lên bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer used a fertilizer spreader to evenly distribute nutrients across the field. (Người nông dân đã sử dụng một máy rải phân bón để phân phối đều chất dinh dưỡng trên cánh đồng.)
- He is known as a spreader of rumors in the office. (Anh ta được biết đến như một người loan truyền tin đồn trong văn phòng.)
- Please pass me the butter spreader. (Làm ơn đưa cho tôi cái dao phết bơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Super-spreader" (danh từ ghép): Chỉ một cá nhân hoặc sự kiện làm lây lan bệnh truyền nhiễm cho một số lượng lớn người khác.
- The concert became a COVID-19 super-spreader event. (Buổi hòa nhạc đã trở thành một sự kiện siêu lây lan COVID-19.)
Biến thể và từ gần giống
- Spread (động từ/ danh từ): Lan rộng, trải ra; sự lan truyền.
- Spreading (danh từ/ tính từ): Hành động lan truyền; đang lan rộng.
Từ đồng nghĩa
- Distributor: Máy hoặc người phân phối.
- Disseminator: Người truyền bá, phổ biến (thường dùng cho thông tin, học thuyết).
- Applicator: Dụng cụ để thoa, phết (một chất lên bề mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "spreader" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan đến gốc "spread") - Spread out: Trải ra, dàn trải. - Spread out the map on the table. (Hãy trải tấm bản đồ ra trên bàn.) - Spread over: Kéo dài, phân bổ trong một khoảng thời gian hoặc khu vực. - The payments will be spread over twelve months. (Các khoản thanh toán sẽ được trải đều trong mười hai tháng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "spreader")
The gardener uses a spreader to distribute grass seed evenly across the lawn.
danh từ
- người trải ra, người căng (vải...)
- người rải, người truyền bá, người loan truyền (tin đồn...)
- con dao để phết (bơ...)
- máy rải, máy rắc (phân...)
- cái để căng tách ra (không cho hai sợi dây chập vào nhau...)