broadness
/'brɔ:dnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất rộng, bề rộng: Chỉ đặc tính của một vật có khoảng cách lớn từ bên này sang bên kia.
- Tính thô tục, sự tục tĩu: (Nghĩa cũ, ít dùng) Chỉ đặc tính thô lỗ, thiếu tế nhị, đặc biệt trong lời nói hoặc câu chuyện cười.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa chính: bề rộng):
- The broadness of the river made it difficult to cross. (Bề rộng của con sông khiến việc băng qua trở nên khó khăn.)
- We were impressed by the broadness of his knowledge. (Chúng tôi ấn tượng với bề rộng kiến thức của anh ấy.)
Danh từ (Nghĩa cũ: sự thô tục):
- The joke was criticized for its broadness. (Câu chuyện cười bị chỉ trích vì sự thô tục của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"broadness of mind": sự rộng lượng, tầm nhìn rộng mở.
- His travels contributed to the broadness of his mind. (Những chuyến du lịch của anh ấy đã góp phần mở rộng tầm nhìn của anh.)
"broadness of view": góc nhìn rộng, quan điểm bao quát.
- The report is valued for its broadness of view on the economic issue. (Báo cáo được đánh giá cao nhờ góc nhìn rộng về vấn đề kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
Broad (adj): rộng, rộng rãi.
- a broad street (một con đường rộng)
- a broad smile (một nụ cười tươi)
Broadly (adv): một cách rộng rãi, nhìn chung.
- Broadly speaking, the plan was a success. (Nói chung, kế hoạch đã thành công.)
Từ đồng nghĩa
- Width: bề rộng, chiều ngang.
- Wideness: sự rộng rãi.
- Coarseness: sự thô lỗ, thô tục (cho nghĩa cũ).
Từ trái nghĩa
- Narrowness: sự hẹp, sự chật hẹp.
- Refinement: sự tinh tế, sự lịch sự (đối lập với nghĩa thô tục).
danh từ
- sự thô tục, sự tục tĩu (của lời nói, câu nói đùa...)