narrowness
/'nærounis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chật hẹp, độ hẹp: Chỉ đặc tính về không gian hoặc kích thước có chiều rộng rất hạn chế.
- Tính hẹp hòi, tính nhỏ nhen: Chỉ thái độ, quan điểm hoặc tầm nhìn bị giới hạn, thiếu sự rộng lượng, bao dung hoặc hiểu biết rộng rãi.
- Tình trạng nghèo nàn, tình trạng eo hẹp: Chỉ sự hạn chế, thiếu thốn về phạm vi, số lượng hoặc chất lượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The narrowness of the alley made it difficult for cars to pass. (Độ hẹp của con hẻm khiến xe ô tô khó lòng đi qua.)
- I was disappointed by the narrowness of his views on social issues. (Tôi thất vọng trước tính hẹp hòi trong quan điểm của anh ta về các vấn đề xã hội.)
- The narrowness of our budget forced us to cancel the project. (Tình trạng eo hẹp của ngân sách buộc chúng tôi phải hủy dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"narrowness of mind": sự hẹp hòi trong tư tưởng, đầu óc thiển cận.
- His arguments revealed a surprising narrowness of mind. (Những lập luận của anh ta đã bộc lộ một sự hẹp hòi đáng ngạc nhiên trong tư tưởng.)
"narrowness of focus": sự tập trung hẹp, chuyên sâu vào một phạm vi rất cụ thể.
- The study's strength lies in its narrowness of focus. (Sức mạnh của nghiên cứu nằm ở sự tập trung chuyên sâu của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Narrow (adj): hẹp, chật hẹp; hẹp hòi.
- a narrow path (một con đường hẹp)
- a narrow interpretation (một cách diễn giải hẹp hòi)
Narrowly (adv): một cách sít sao, suýt soát; một cách hạn hẹp.
- He narrowly escaped the accident. (Anh ta suýt soát thoát khỏi vụ tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
- Tightness: sự chật chội, sự eo hẹp (về không gian, tiền bạc).
- Small-mindedness: tính nhỏ nhen, đầu óc hẹp hòi.
- Limitedness: tính chất bị giới hạn, sự hạn chế.
Từ trái nghĩa
- Wideness/Broadness: sự rộng rãi, độ rộng.
- Broad-mindedness: tính phóng khoáng, tư tưởng rộng rãi.
- Abundance: sự phong phú, sự dồi dào.
danh từ
- sự chật hẹp
- tính hẹp hòi, tính nhỏ nhen
- tình trạng nghèo nàn, tình trạng eo hẹp