brocade

/brə'keid/
Học thuật
Thân thiện
brocade

The tailor carefully cuts a piece of gold brocade for a ceremonial robe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Gấm: Một loại vải dệt dày, nặng thường đắt tiền, hoa văn nổi được tạo ra trong quá trình dệt, thường sử dụng chỉ kim tuyến hoặc chỉ màu sắc khác nhau để tạo hình trang trí.
  2. Động từ (ngoại động từ):

    • Dệt hoa văn nổi (vào vải), thêu kim tuyến (lên vải): Hành động tạo ra hoa văn trang trí nổi trên bề mặt vải trong quá trình dệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The traditional costume was made of exquisite silk brocade. (Trang phục truyền thống được làm từ gấm lụa tinh xảo.)
    • She wore a dress of gold brocade to the ceremony. ( ấy mặc một chiếc váy bằng gấm thêu chỉ vàng đến buổi lễ.)
  • Động từ:

    • Artisans brocade intricate patterns into the fabric using a special loom. (Các nghệ nhân dệt những hoa văn phức tạp nổi lên trên vải bằng một khung dệt đặc biệt.)
    • This technique is used to brocade the ceremonial robes. (Kỹ thuật này được dùng để dệt hoa văn nổi cho các áo choàng nghi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brocaded" (Tính từ): Được dệt/dệt thêu hoa văn nổi.
    • The brocaded curtains added a touch of luxury to the room. (Những tấm rèm bằng gấm đã thêm một nét sang trọng cho căn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Brocader (danh từ, hiếm): Người thợ dệt gấm.
  • Brocading (danh từ): Hành động hoặc kỹ thuật dệt gấm.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chỉ chất liệu):
    • Damask: Gấm Đa-mát, một loại vải dệt hoa văn tương tự nhưng thường có mặt trái mặt phải hoa văn đảo ngược nhau.
    • Embroidered fabric: Vải thêu (lưu ý: thêu kỹ thuật khác, thực hiện trên vải đã dệt xong).
  • Động từ:
    • Weave a pattern: Dệt một hoa văn.
    • Embroider (with metallic thread): Thêu (bằng chỉ kim tuyến).
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "brocade". Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa đen về chất liệu vải.)
brocade

The tailor carefully cuts a piece of gold brocade for a ceremonial robe.

danh từ
  1. gấm thêu kim tuyến, vải thêu kim tuyến
ngoại động từ
  1. thêu kim tuyến

Từ gần giống

Từ chứa "brocade"