brocaded

Học thuật
Thân thiện
brocaded

The designer chose a brocaded fabric for the elegant evening gown.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được trang trí bằng họa tiết nổi: Chỉ vải vóc, chất liệu (thường lụa) được tạo ra hoặc trang trí bằng những hoa văn, hình mẫu nổi lên trên bề mặt. Các họa tiết này thường được tạo ra bằng kỹ thuật dệt đặc biệt (dệt thoi), thêu, hoặc ép nổi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She wore a beautiful brocaded gown to the ceremony. ( ấy mặc một chiếc áo dài được dệt hoa văn nổi tuyệt đẹp tới buổi lễ.)
    • The antique chair was covered in brocaded velvet. (Chiếc ghế cổ được bọc bằng nhung hoa văn chìm nổi.)
    • The museum displayed a collection of brocaded textiles from the 18th century. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập vải dệt hoa từ thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brocaded" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mô tả trang phục, vải vóc, hoặc đồ nội thất cao cấp, sang trọng, mang tính truyền thống hoặc cổ điển.
    • The royal curtains were made of heavily brocaded fabric. (Những tấm rèm của hoàng gia được làm từ loại vải dệt hoa văn nổi dày công.)
Biến thể từ gần giống
  • Brocade (danh từ): Loại vải dệt hoa, thường bằng lụa, với các họa tiết nổi trang trí.
    • The dress was made of silver brocade. (Chiếc váy được làm từ lụa dệt hoa màu bạc.)
  • Embossed (tính từ): Được chạm nổi, đúc nổi (có thể dùng cho kim loại, da thuộc, giấy).
  • Raised (tính từ): Được nâng lên, làm nổi lên (dùng chung cho các hoa văn, hình mẫu).
Từ đồng nghĩa
  • Embroidered: Được thêu (thường chỉ việc dùng chỉ để tạo hình trên vải).
  • Figured: hoa văn, hình trang trí (nghĩa rộng hơn).
  • Patterned: họa tiết.
Từ trái nghĩa
  • Plain: Trơn, không hoa văn.
  • Unadorned: Không được trang trí.
brocaded

The designer chose a brocaded fabric for the elegant evening gown.

Adjective
  1. được trang trí, tô điểm bằng những họa tiết nổi (bằng cách thêu hoặc dùng lực ép)
    • brocaded silk
      lụa được thêu nổi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự