brocanter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Buôn bán đồ cũ: Hành động mua và bán các đồ vật đã qua sử dụng, thường là đồ cổ, đồ trang trí hoặc các mặt hàng cũ có giá trị.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Il aime brocanter dans les marchés aux puces. (Anh ấy thích buôn bán đồ cũ ở các chợ trời.)
- Elle brocante des meubles anciens pour gagner sa vie. (Cô ấy buôn bán đồ nội thất cổ để kiếm sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en train de brocanter": đang thực hiện việc buôn bán đồ cũ.
- On l'a vu en train de brocanter près de la gare. (Người ta thấy anh ta đang buôn bán đồ cũ gần nhà ga.)
Biến thể và từ gần giống
Brocante (danh từ giống cái): nghề buôn đồ cũ; cửa hàng đồ cũ; chợ đồ cũ.
- Il a ouvert une brocante. (Anh ấy đã mở một cửa hàng đồ cũ.)
Brocanterie (danh từ giống cái): cửa hàng đồ cũ (ít dùng hơn "brocante").
- Brocanteur / Brocanteuse (danh từ): người buôn bán đồ cũ.
Từ đồng nghĩa
- Marchander: mặc cả, trả giá (hành động trong giao dịch, nhưng không chỉ riêng đồ cũ).
- Négocier: thương lượng, mua bán (nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều loại hàng hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với động từ "brocanter".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng động từ "brocanter".
động từ
- buôn đồ cũ
- Brocanter des livresbuôn sách cũ