brocanter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Buôn bán đồ : Hành động mua bán các đồ vật đã qua sử dụng, thườngđồ cổ, đồ trang trí hoặc các mặt hàng giá trị.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Il aime brocanter dans les marchés aux puces. (Anh ấy thích buôn bán đồ các chợ trời.)
    • Elle brocante des meubles anciens pour gagner sa vie. ( ấy buôn bán đồ nội thất cổ để kiếm sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en train de brocanter": đang thực hiện việc buôn bán đồ .
    • On l'a vu en train de brocanter près de la gare. (Người ta thấy anh ta đang buôn bán đồ gần nhà ga.)
Biến thể từ gần giống
  • Brocante (danh từ giống cái): nghề buôn đồ ; cửa hàng đồ ; chợ đồ .

    • Il a ouvert une brocante. (Anh ấy đã mở một cửa hàng đồ .)
  • Brocanterie (danh từ giống cái): cửa hàng đồ (ít dùng hơn "brocante").

  • Brocanteur / Brocanteuse (danh từ): người buôn bán đồ .
Từ đồng nghĩa
  • Marchander: mặc cả, trả giá (hành động trong giao dịch, nhưng không chỉ riêng đồ ).
  • Négocier: thương lượng, mua bán (nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều loại hàng hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với động từ "brocanter".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng động từ "brocanter".

động từ
  1. buôn đồ
    • Brocanter des livres
      buôn sách

Từ gần giống