brocanteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người buôn đồ cũ: Một người có nghề nghiệp là mua và bán các đồ vật cũ, thường là đồ nội thất, đồ trang trí, đồ gia dụng hoặc các vật dụng có giá trị lịch sử hoặc sưu tầm. Công việc này thường diễn ra tại các chợ trời (marché aux puces), cửa hàng hoặc từ nhà riêng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le brocanteur a trouvé une lampe ancienne très rare. (Người buôn đồ cũ đã tìm thấy một chiếc đèn cổ rất hiếm.)
- Nous avons vendu notre vieille armoire à un brocanteur. (Chúng tôi đã bán chiếc tủ cũ của mình cho một người buôn đồ cũ.)
- C'est un brocanteur réputé dans toute la région. (Ông ấy là một người buôn đồ cũ nổi tiếng khắp vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Brocanteur-antiquaire": Đây là một cách gọi để chỉ một người buôn đồ cũ nhưng chuyên về các món đồ cổ có giá trị cao hơn, ranh giới giữa "brocanteur" và "antiquaire" (người buôn đồ cổ) đôi khi không rõ ràng.
- Il n'est pas seulement brocanteur, c'est un vrai brocanteur-antiquaire. (Ông ấy không chỉ là người buôn đồ cũ, mà là một người buôn đồ cũ - đồ cổ thực thụ.)
Biến thể và từ liên quan
- Brocante (danh từ giống cái): Chỉ nghề buôn bán đồ cũ, hoặc một cửa hàng/chợ trời chuyên bán đồ cũ.
- Il a ouvert une brocante en centre-ville. (Anh ấy đã mở một cửa hàng đồ cũ ở trung tâm thành phố.)
- Brocantage (danh từ giống đực): Hành động buôn bán đồ cũ.
- Antiquaire (danh từ): Người buôn bán đồ cổ (thường có giá trị nghệ thuật, lịch sử cao và đắt tiền hơn đồ "brocante").
Từ đồng nghĩa
- Chineur (danh từ): Người đi săn lùng, tìm kiếm đồ cũ có giá trị ở các chợ trời hay cửa hàng. (Từ này nhấn mạnh vào hành động tìm kiếm hơn là nghề nghiệp kinh doanh chính thức).
- Revendeur d'objets d'occasion: Người bán lại đồ đã qua sử dụng (cách diễn đạt chung chung hơn).
Thành ngữ/Cụm từ liên quan
- Faire le brocanteur: Làm nghề buôn đồ cũ, hoặc hành động mua đi bán lại đồ cũ.
- Il fait le brocanteur le week-end sur les marchés. (Anh ấy làm nghề buôn đồ cũ vào cuối tuần ở các chợ trời.)
danh từ
- người buôn đồ cũ