brocanteur

Học thuật
Thân thiện
brocanteur

Le brocanteur arrange des objets anciens sur son étal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người buôn đồ : Một người nghề nghiệpmua bán các đồ vật , thườngđồ nội thất, đồ trang trí, đồ gia dụng hoặc các vật dụng giá trị lịch sử hoặc sưu tầm. Công việc này thường diễn ra tại các chợ trời (marché aux puces), cửa hàng hoặc từ nhà riêng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le brocanteur a trouvé une lampe ancienne très rare. (Người buôn đồ đã tìm thấy một chiếc đèn cổ rất hiếm.)
    • Nous avons vendu notre vieille armoire à un brocanteur. (Chúng tôi đã bán chiếc tủ của mình cho một người buôn đồ .)
    • C'est un brocanteur réputé dans toute la région. (Ông ấymột người buôn đồ nổi tiếng khắp vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brocanteur-antiquaire": Đâymột cách gọi để chỉ một người buôn đồ nhưng chuyên về các món đồ cổ giá trị cao hơn, ranh giới giữa "brocanteur" "antiquaire" (người buôn đồ cổ) đôi khi không rõ ràng.
    • Il n'est pas seulement brocanteur, c'est un vrai brocanteur-antiquaire. (Ông ấy không chỉngười buôn đồ , một người buôn đồ - đồ cổ thực thụ.)
Biến thể từ liên quan
  • Brocante (danh từ giống cái): Chỉ nghề buôn bán đồ , hoặc một cửa hàng/chợ trời chuyên bán đồ .
    • Il a ouvert une brocante en centre-ville. (Anh ấy đã mở một cửa hàng đồ trung tâm thành phố.)
  • Brocantage (danh từ giống đực): Hành động buôn bán đồ .
  • Antiquaire (danh từ): Người buôn bán đồ cổ (thường giá trị nghệ thuật, lịch sử cao đắt tiền hơn đồ "brocante").
Từ đồng nghĩa
  • Chineur (danh từ): Người đi săn lùng, tìm kiếm đồ giá trịcác chợ trời hay cửa hàng. (Từ này nhấn mạnh vào hành động tìm kiếm hơn là nghề nghiệp kinh doanh chính thức).
  • Revendeur d'objets d'occasion: Người bán lại đồ đã qua sử dụng (cách diễn đạt chung chung hơn).
Thành ngữ/Cụm từ liên quan
  • Faire le brocanteur: Làm nghề buôn đồ , hoặc hành động mua đi bán lại đồ .
    • Il fait le brocanteur le week-end sur les marchés. (Anh ấy làm nghề buôn đồ vào cuối tuầncác chợ trời.)
brocanteur

Le brocanteur arrange des objets anciens sur son étal.

danh từ
  1. người buôn đồ

Từ gần giống